KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 9K2 |
| 100N | 00 |
| 200N | 843 |
| 400N | 9352 1259 4976 |
| 1TR | 4513 |
| 3TR | 77120 71885 34457 65996 74212 21417 68797 |
| 10TR | 52776 06675 |
| 15TR | 87214 |
| 30TR | 19920 |
| 2TỶ | 605640 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 14/09/19
| 0 | 00 | 5 | 57 52 59 |
| 1 | 14 12 17 13 | 6 | |
| 2 | 20 20 | 7 | 76 75 76 |
| 3 | 8 | 85 | |
| 4 | 40 43 | 9 | 96 97 |
Bình Phước - 14/09/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 7120 9920 5640 | 9352 4212 | 843 4513 | 7214 | 1885 6675 | 4976 5996 2776 | 4457 1417 8797 | 1259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 9K1 |
| 100N | 55 |
| 200N | 273 |
| 400N | 0534 4205 1378 |
| 1TR | 3381 |
| 3TR | 51828 62336 52314 73566 10922 41597 07119 |
| 10TR | 26533 24960 |
| 15TR | 44833 |
| 30TR | 83467 |
| 2TỶ | 434574 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 07/09/19
| 0 | 05 | 5 | 55 |
| 1 | 14 19 | 6 | 67 60 66 |
| 2 | 28 22 | 7 | 74 78 73 |
| 3 | 33 33 36 34 | 8 | 81 |
| 4 | 9 | 97 |
Bình Phước - 07/09/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4960 | 3381 | 0922 | 273 6533 4833 | 0534 2314 4574 | 55 4205 | 2336 3566 | 1597 3467 | 1378 1828 | 7119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K5 |
| 100N | 80 |
| 200N | 584 |
| 400N | 5665 8769 0007 |
| 1TR | 9237 |
| 3TR | 19799 78487 91887 06965 34234 54047 82224 |
| 10TR | 54241 86852 |
| 15TR | 98917 |
| 30TR | 80882 |
| 2TỶ | 112807 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 31/08/19
| 0 | 07 07 | 5 | 52 |
| 1 | 17 | 6 | 65 65 69 |
| 2 | 24 | 7 | |
| 3 | 34 37 | 8 | 82 87 87 84 80 |
| 4 | 41 47 | 9 | 99 |
Bình Phước - 31/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 4241 | 6852 0882 | 584 4234 2224 | 5665 6965 | 0007 9237 8487 1887 4047 8917 2807 | 8769 9799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K4 |
| 100N | 69 |
| 200N | 995 |
| 400N | 1190 0298 7987 |
| 1TR | 3072 |
| 3TR | 72542 41287 66638 63242 53140 42839 55742 |
| 10TR | 84484 29023 |
| 15TR | 94887 |
| 30TR | 89331 |
| 2TỶ | 100969 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 24/08/19
| 0 | 5 | ||
| 1 | 6 | 69 69 | |
| 2 | 23 | 7 | 72 |
| 3 | 31 38 39 | 8 | 87 84 87 87 |
| 4 | 42 42 40 42 | 9 | 90 98 95 |
Bình Phước - 24/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 3140 | 9331 | 3072 2542 3242 5742 | 9023 | 4484 | 995 | 7987 1287 4887 | 0298 6638 | 69 2839 0969 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K3 |
| 100N | 95 |
| 200N | 901 |
| 400N | 6207 1009 4119 |
| 1TR | 1546 |
| 3TR | 56261 90168 62642 04571 76727 19984 78715 |
| 10TR | 97438 38209 |
| 15TR | 99373 |
| 30TR | 63121 |
| 2TỶ | 994087 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 17/08/19
| 0 | 09 07 09 01 | 5 | |
| 1 | 15 19 | 6 | 61 68 |
| 2 | 21 27 | 7 | 73 71 |
| 3 | 38 | 8 | 87 84 |
| 4 | 42 46 | 9 | 95 |
Bình Phước - 17/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
901 6261 4571 3121 | 2642 | 9373 | 9984 | 95 8715 | 1546 | 6207 6727 4087 | 0168 7438 | 1009 4119 8209 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K2 |
| 100N | 75 |
| 200N | 242 |
| 400N | 0871 0276 0707 |
| 1TR | 2270 |
| 3TR | 88880 73189 43544 35808 51902 73028 00716 |
| 10TR | 41255 46815 |
| 15TR | 83281 |
| 30TR | 64552 |
| 2TỶ | 152205 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 10/08/19
| 0 | 05 08 02 07 | 5 | 52 55 |
| 1 | 15 16 | 6 | |
| 2 | 28 | 7 | 70 71 76 75 |
| 3 | 8 | 81 80 89 | |
| 4 | 44 42 | 9 |
Bình Phước - 10/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2270 8880 | 0871 3281 | 242 1902 4552 | 3544 | 75 1255 6815 2205 | 0276 0716 | 0707 | 5808 3028 | 3189 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K1 |
| 100N | 51 |
| 200N | 490 |
| 400N | 2106 6768 8720 |
| 1TR | 8454 |
| 3TR | 40723 03539 69676 03579 14049 58548 61248 |
| 10TR | 43666 51630 |
| 15TR | 51618 |
| 30TR | 46591 |
| 2TỶ | 206002 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 03/08/19
| 0 | 02 06 | 5 | 54 51 |
| 1 | 18 | 6 | 66 68 |
| 2 | 23 20 | 7 | 76 79 |
| 3 | 30 39 | 8 | |
| 4 | 49 48 48 | 9 | 91 90 |
Bình Phước - 03/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
490 8720 1630 | 51 6591 | 6002 | 0723 | 8454 | 2106 9676 3666 | 6768 8548 1248 1618 | 3539 3579 4049 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









