KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K5 |
| 100N | 80 |
| 200N | 584 |
| 400N | 5665 8769 0007 |
| 1TR | 9237 |
| 3TR | 19799 78487 91887 06965 34234 54047 82224 |
| 10TR | 54241 86852 |
| 15TR | 98917 |
| 30TR | 80882 |
| 2TỶ | 112807 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 31/08/19
| 0 | 07 07 | 5 | 52 |
| 1 | 17 | 6 | 65 65 69 |
| 2 | 24 | 7 | |
| 3 | 34 37 | 8 | 82 87 87 84 80 |
| 4 | 41 47 | 9 | 99 |
Bình Phước - 31/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 4241 | 6852 0882 | 584 4234 2224 | 5665 6965 | 0007 9237 8487 1887 4047 8917 2807 | 8769 9799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K4 |
| 100N | 69 |
| 200N | 995 |
| 400N | 1190 0298 7987 |
| 1TR | 3072 |
| 3TR | 72542 41287 66638 63242 53140 42839 55742 |
| 10TR | 84484 29023 |
| 15TR | 94887 |
| 30TR | 89331 |
| 2TỶ | 100969 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 24/08/19
| 0 | 5 | ||
| 1 | 6 | 69 69 | |
| 2 | 23 | 7 | 72 |
| 3 | 31 38 39 | 8 | 87 84 87 87 |
| 4 | 42 42 40 42 | 9 | 90 98 95 |
Bình Phước - 24/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 3140 | 9331 | 3072 2542 3242 5742 | 9023 | 4484 | 995 | 7987 1287 4887 | 0298 6638 | 69 2839 0969 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K3 |
| 100N | 95 |
| 200N | 901 |
| 400N | 6207 1009 4119 |
| 1TR | 1546 |
| 3TR | 56261 90168 62642 04571 76727 19984 78715 |
| 10TR | 97438 38209 |
| 15TR | 99373 |
| 30TR | 63121 |
| 2TỶ | 994087 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 17/08/19
| 0 | 09 07 09 01 | 5 | |
| 1 | 15 19 | 6 | 61 68 |
| 2 | 21 27 | 7 | 73 71 |
| 3 | 38 | 8 | 87 84 |
| 4 | 42 46 | 9 | 95 |
Bình Phước - 17/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
901 6261 4571 3121 | 2642 | 9373 | 9984 | 95 8715 | 1546 | 6207 6727 4087 | 0168 7438 | 1009 4119 8209 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K2 |
| 100N | 75 |
| 200N | 242 |
| 400N | 0871 0276 0707 |
| 1TR | 2270 |
| 3TR | 88880 73189 43544 35808 51902 73028 00716 |
| 10TR | 41255 46815 |
| 15TR | 83281 |
| 30TR | 64552 |
| 2TỶ | 152205 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 10/08/19
| 0 | 05 08 02 07 | 5 | 52 55 |
| 1 | 15 16 | 6 | |
| 2 | 28 | 7 | 70 71 76 75 |
| 3 | 8 | 81 80 89 | |
| 4 | 44 42 | 9 |
Bình Phước - 10/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2270 8880 | 0871 3281 | 242 1902 4552 | 3544 | 75 1255 6815 2205 | 0276 0716 | 0707 | 5808 3028 | 3189 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 8K1 |
| 100N | 51 |
| 200N | 490 |
| 400N | 2106 6768 8720 |
| 1TR | 8454 |
| 3TR | 40723 03539 69676 03579 14049 58548 61248 |
| 10TR | 43666 51630 |
| 15TR | 51618 |
| 30TR | 46591 |
| 2TỶ | 206002 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 03/08/19
| 0 | 02 06 | 5 | 54 51 |
| 1 | 18 | 6 | 66 68 |
| 2 | 23 20 | 7 | 76 79 |
| 3 | 30 39 | 8 | |
| 4 | 49 48 48 | 9 | 91 90 |
Bình Phước - 03/08/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
490 8720 1630 | 51 6591 | 6002 | 0723 | 8454 | 2106 9676 3666 | 6768 8548 1248 1618 | 3539 3579 4049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 7K4 |
| 100N | 21 |
| 200N | 670 |
| 400N | 6398 0907 3221 |
| 1TR | 6531 |
| 3TR | 94259 74348 01057 91993 13796 20088 16873 |
| 10TR | 26240 57729 |
| 15TR | 83128 |
| 30TR | 34896 |
| 2TỶ | 564131 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 27/07/19
| 0 | 07 | 5 | 59 57 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 28 29 21 21 | 7 | 73 70 |
| 3 | 31 31 | 8 | 88 |
| 4 | 40 48 | 9 | 96 93 96 98 |
Bình Phước - 27/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
670 6240 | 21 3221 6531 4131 | 1993 6873 | 3796 4896 | 0907 1057 | 6398 4348 0088 3128 | 4259 7729 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 7K3 |
| 100N | 63 |
| 200N | 420 |
| 400N | 4086 2550 3088 |
| 1TR | 0468 |
| 3TR | 14941 51970 59907 58437 84617 26815 44004 |
| 10TR | 06294 65609 |
| 15TR | 60801 |
| 30TR | 96946 |
| 2TỶ | 101204 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 20/07/19
| 0 | 04 01 09 07 04 | 5 | 50 |
| 1 | 17 15 | 6 | 68 63 |
| 2 | 20 | 7 | 70 |
| 3 | 37 | 8 | 86 88 |
| 4 | 46 41 | 9 | 94 |
Bình Phước - 20/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
420 2550 1970 | 4941 0801 | 63 | 4004 6294 1204 | 6815 | 4086 6946 | 9907 8437 4617 | 3088 0468 | 5609 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









