KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
Xổ số Bình Dương mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 08K34 |
| 100N | 83 |
| 200N | 474 |
| 400N | 0878 5935 8647 |
| 1TR | 0929 |
| 3TR | 05875 83648 61951 49575 96161 96659 07421 |
| 10TR | 07608 76762 |
| 15TR | 15098 |
| 30TR | 22007 |
| 2TỶ | 061032 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 26/08/22
| 0 | 07 08 | 5 | 51 59 |
| 1 | 6 | 62 61 | |
| 2 | 21 29 | 7 | 75 75 78 74 |
| 3 | 32 35 | 8 | 83 |
| 4 | 48 47 | 9 | 98 |
Bình Dương - 26/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1951 6161 7421 | 6762 1032 | 83 | 474 | 5935 5875 9575 | 8647 2007 | 0878 3648 7608 5098 | 0929 6659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 08K33 |
| 100N | 30 |
| 200N | 219 |
| 400N | 5914 8202 9808 |
| 1TR | 4711 |
| 3TR | 28801 26130 03688 94137 37487 31103 52614 |
| 10TR | 68656 93672 |
| 15TR | 21674 |
| 30TR | 00210 |
| 2TỶ | 483569 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 19/08/22
| 0 | 01 03 02 08 | 5 | 56 |
| 1 | 10 14 11 14 19 | 6 | 69 |
| 2 | 7 | 74 72 | |
| 3 | 30 37 30 | 8 | 88 87 |
| 4 | 9 |
Bình Dương - 19/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 6130 0210 | 4711 8801 | 8202 3672 | 1103 | 5914 2614 1674 | 8656 | 4137 7487 | 9808 3688 | 219 3569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 08K32 |
| 100N | 99 |
| 200N | 243 |
| 400N | 9670 6868 5070 |
| 1TR | 5987 |
| 3TR | 73525 59619 59315 21905 94616 49910 01531 |
| 10TR | 37745 37593 |
| 15TR | 69893 |
| 30TR | 68940 |
| 2TỶ | 667870 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 12/08/22
| 0 | 05 | 5 | |
| 1 | 19 15 16 10 | 6 | 68 |
| 2 | 25 | 7 | 70 70 70 |
| 3 | 31 | 8 | 87 |
| 4 | 40 45 43 | 9 | 93 93 99 |
Bình Dương - 12/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9670 5070 9910 8940 7870 | 1531 | 243 7593 9893 | 3525 9315 1905 7745 | 4616 | 5987 | 6868 | 99 9619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 08K31 |
| 100N | 46 |
| 200N | 562 |
| 400N | 2636 5893 2171 |
| 1TR | 3348 |
| 3TR | 07432 41302 56644 48604 97289 99818 18468 |
| 10TR | 21096 47622 |
| 15TR | 22237 |
| 30TR | 28755 |
| 2TỶ | 687390 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 05/08/22
| 0 | 02 04 | 5 | 55 |
| 1 | 18 | 6 | 68 62 |
| 2 | 22 | 7 | 71 |
| 3 | 37 32 36 | 8 | 89 |
| 4 | 44 48 46 | 9 | 90 96 93 |
Bình Dương - 05/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7390 | 2171 | 562 7432 1302 7622 | 5893 | 6644 8604 | 8755 | 46 2636 1096 | 2237 | 3348 9818 8468 | 7289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 07K30 |
| 100N | 82 |
| 200N | 732 |
| 400N | 3115 2578 3025 |
| 1TR | 7922 |
| 3TR | 81029 89280 55251 71397 02332 49949 91462 |
| 10TR | 98172 82665 |
| 15TR | 49335 |
| 30TR | 79696 |
| 2TỶ | 993386 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 29/07/22
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 15 | 6 | 65 62 |
| 2 | 29 22 25 | 7 | 72 78 |
| 3 | 35 32 32 | 8 | 86 80 82 |
| 4 | 49 | 9 | 96 97 |
Bình Dương - 29/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9280 | 5251 | 82 732 7922 2332 1462 8172 | 3115 3025 2665 9335 | 9696 3386 | 1397 | 2578 | 1029 9949 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 07K29 |
| 100N | 79 |
| 200N | 258 |
| 400N | 5187 3908 5112 |
| 1TR | 0459 |
| 3TR | 83886 03553 69797 72808 59825 14731 60488 |
| 10TR | 30148 16543 |
| 15TR | 20595 |
| 30TR | 57432 |
| 2TỶ | 881693 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 22/07/22
| 0 | 08 08 | 5 | 53 59 58 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 25 | 7 | 79 |
| 3 | 32 31 | 8 | 86 88 87 |
| 4 | 48 43 | 9 | 93 95 97 |
Bình Dương - 22/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4731 | 5112 7432 | 3553 6543 1693 | 9825 0595 | 3886 | 5187 9797 | 258 3908 2808 0488 0148 | 79 0459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 07K28 |
| 100N | 86 |
| 200N | 909 |
| 400N | 6719 6474 7021 |
| 1TR | 0471 |
| 3TR | 29257 66414 15429 34563 49519 06990 52367 |
| 10TR | 34704 55496 |
| 15TR | 49993 |
| 30TR | 21685 |
| 2TỶ | 247969 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 15/07/22
| 0 | 04 09 | 5 | 57 |
| 1 | 14 19 19 | 6 | 69 63 67 |
| 2 | 29 21 | 7 | 71 74 |
| 3 | 8 | 85 86 | |
| 4 | 9 | 93 96 90 |
Bình Dương - 15/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6990 | 7021 0471 | 4563 9993 | 6474 6414 4704 | 1685 | 86 5496 | 9257 2367 | 909 6719 5429 9519 7969 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









