KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
Xổ số Bình Dương mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 10K43 |
| 100N | 42 |
| 200N | 655 |
| 400N | 3743 4036 3356 |
| 1TR | 0188 |
| 3TR | 23629 70159 14527 02590 24516 44765 21107 |
| 10TR | 59839 04041 |
| 15TR | 97845 |
| 30TR | 84909 |
| 2TỶ | 929522 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 25/10/24
| 0 | 09 07 | 5 | 59 56 55 |
| 1 | 16 | 6 | 65 |
| 2 | 22 29 27 | 7 | |
| 3 | 39 36 | 8 | 88 |
| 4 | 45 41 43 42 | 9 | 90 |
Bình Dương - 25/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2590 | 4041 | 42 9522 | 3743 | 655 4765 7845 | 4036 3356 4516 | 4527 1107 | 0188 | 3629 0159 9839 4909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 10K42 |
| 100N | 18 |
| 200N | 773 |
| 400N | 8843 6702 5831 |
| 1TR | 0165 |
| 3TR | 13032 79682 08524 75578 94825 40066 08333 |
| 10TR | 36863 87779 |
| 15TR | 58732 |
| 30TR | 03364 |
| 2TỶ | 847413 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 18/10/24
| 0 | 02 | 5 | |
| 1 | 13 18 | 6 | 64 63 66 65 |
| 2 | 24 25 | 7 | 79 78 73 |
| 3 | 32 32 33 31 | 8 | 82 |
| 4 | 43 | 9 |
Bình Dương - 18/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5831 | 6702 3032 9682 8732 | 773 8843 8333 6863 7413 | 8524 3364 | 0165 4825 | 0066 | 18 5578 | 7779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 10K41 |
| 100N | 17 |
| 200N | 524 |
| 400N | 6830 0615 9664 |
| 1TR | 1055 |
| 3TR | 62915 18857 02062 56397 10253 69080 12445 |
| 10TR | 00746 91808 |
| 15TR | 30465 |
| 30TR | 03599 |
| 2TỶ | 772769 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 11/10/24
| 0 | 08 | 5 | 57 53 55 |
| 1 | 15 15 17 | 6 | 69 65 62 64 |
| 2 | 24 | 7 | |
| 3 | 30 | 8 | 80 |
| 4 | 46 45 | 9 | 99 97 |
Bình Dương - 11/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6830 9080 | 2062 | 0253 | 524 9664 | 0615 1055 2915 2445 0465 | 0746 | 17 8857 6397 | 1808 | 3599 2769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 10K40 |
| 100N | 42 |
| 200N | 015 |
| 400N | 6463 1352 4390 |
| 1TR | 0345 |
| 3TR | 97015 60978 94039 96943 31819 67556 29806 |
| 10TR | 08453 14509 |
| 15TR | 72976 |
| 30TR | 75891 |
| 2TỶ | 057610 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 04/10/24
| 0 | 09 06 | 5 | 53 56 52 |
| 1 | 10 15 19 15 | 6 | 63 |
| 2 | 7 | 76 78 | |
| 3 | 39 | 8 | |
| 4 | 43 45 42 | 9 | 91 90 |
Bình Dương - 04/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4390 7610 | 5891 | 42 1352 | 6463 6943 8453 | 015 0345 7015 | 7556 9806 2976 | 0978 | 4039 1819 4509 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K39 |
| 100N | 10 |
| 200N | 239 |
| 400N | 9778 9501 5111 |
| 1TR | 2268 |
| 3TR | 39166 36993 91757 69075 39285 27716 88289 |
| 10TR | 51954 36952 |
| 15TR | 65594 |
| 30TR | 39654 |
| 2TỶ | 514034 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 27/09/24
| 0 | 01 | 5 | 54 54 52 57 |
| 1 | 16 11 10 | 6 | 66 68 |
| 2 | 7 | 75 78 | |
| 3 | 34 39 | 8 | 85 89 |
| 4 | 9 | 94 93 |
Bình Dương - 27/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 9501 5111 | 6952 | 6993 | 1954 5594 9654 4034 | 9075 9285 | 9166 7716 | 1757 | 9778 2268 | 239 8289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K38 |
| 100N | 90 |
| 200N | 563 |
| 400N | 7337 2178 8918 |
| 1TR | 6205 |
| 3TR | 75624 64250 65931 97920 51641 46608 04495 |
| 10TR | 29150 94147 |
| 15TR | 63822 |
| 30TR | 14433 |
| 2TỶ | 395851 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 20/09/24
| 0 | 08 05 | 5 | 51 50 50 |
| 1 | 18 | 6 | 63 |
| 2 | 22 24 20 | 7 | 78 |
| 3 | 33 31 37 | 8 | |
| 4 | 47 41 | 9 | 95 90 |
Bình Dương - 20/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 4250 7920 9150 | 5931 1641 5851 | 3822 | 563 4433 | 5624 | 6205 4495 | 7337 4147 | 2178 8918 6608 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K37 |
| 100N | 17 |
| 200N | 144 |
| 400N | 4905 7820 9432 |
| 1TR | 8281 |
| 3TR | 19434 31052 11962 52245 23377 39949 27155 |
| 10TR | 26147 40369 |
| 15TR | 31247 |
| 30TR | 57827 |
| 2TỶ | 446962 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 13/09/24
| 0 | 05 | 5 | 52 55 |
| 1 | 17 | 6 | 62 69 62 |
| 2 | 27 20 | 7 | 77 |
| 3 | 34 32 | 8 | 81 |
| 4 | 47 47 45 49 44 | 9 |
Bình Dương - 13/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7820 | 8281 | 9432 1052 1962 6962 | 144 9434 | 4905 2245 7155 | 17 3377 6147 1247 7827 | 9949 0369 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









