KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 83 |
| 200N | 206 |
| 400N | 2399 3752 1743 |
| 1TR | 1136 |
| 3TR | 94522 06986 89246 75866 18096 17416 97021 |
| 10TR | 24413 18561 |
| 15TR | 84577 |
| 30TR | 32085 |
| 2TỶ | 077350 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 15/08/13
| 0 | 06 | 5 | 50 52 |
| 1 | 13 16 | 6 | 61 66 |
| 2 | 22 21 | 7 | 77 |
| 3 | 36 | 8 | 85 86 83 |
| 4 | 46 43 | 9 | 96 99 |
Bình Định - 15/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7350 | 7021 8561 | 3752 4522 | 83 1743 4413 | 2085 | 206 1136 6986 9246 5866 8096 7416 | 4577 | 2399 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 31 |
| 200N | 456 |
| 400N | 6055 3218 7423 |
| 1TR | 2372 |
| 3TR | 13045 52731 59597 11178 71344 41469 82754 |
| 10TR | 33374 38112 |
| 15TR | 72331 |
| 30TR | 42467 |
| 2TỶ | 774816 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 08/08/13
| 0 | 5 | 54 55 56 | |
| 1 | 16 12 18 | 6 | 67 69 |
| 2 | 23 | 7 | 74 78 72 |
| 3 | 31 31 31 | 8 | |
| 4 | 45 44 | 9 | 97 |
Bình Định - 08/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
31 2731 2331 | 2372 8112 | 7423 | 1344 2754 3374 | 6055 3045 | 456 4816 | 9597 2467 | 3218 1178 | 1469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 95 |
| 200N | 035 |
| 400N | 7376 8850 7919 |
| 1TR | 2965 |
| 3TR | 62643 09444 34717 77480 94938 87304 96458 |
| 10TR | 89700 75953 |
| 15TR | 31909 |
| 30TR | 12136 |
| 2TỶ | 321896 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 01/08/13
| 0 | 09 00 04 | 5 | 53 58 50 |
| 1 | 17 19 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | 76 | |
| 3 | 36 38 35 | 8 | 80 |
| 4 | 43 44 | 9 | 96 95 |
Bình Định - 01/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8850 7480 9700 | 2643 5953 | 9444 7304 | 95 035 2965 | 7376 2136 1896 | 4717 | 4938 6458 | 7919 1909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 74 |
| 200N | 081 |
| 400N | 8577 8884 8511 |
| 1TR | 6959 |
| 3TR | 22081 68215 76516 09553 01814 59888 16079 |
| 10TR | 20743 89286 |
| 15TR | 96226 |
| 30TR | 40894 |
| 2TỶ | 201691 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 25/07/13
| 0 | 5 | 53 59 | |
| 1 | 15 16 14 11 | 6 | |
| 2 | 26 | 7 | 79 77 74 |
| 3 | 8 | 86 81 88 84 81 | |
| 4 | 43 | 9 | 91 94 |
Bình Định - 25/07/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
081 8511 2081 1691 | 9553 0743 | 74 8884 1814 0894 | 8215 | 6516 9286 6226 | 8577 | 9888 | 6959 6079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 51 |
| 200N | 556 |
| 400N | 6051 2645 4373 |
| 1TR | 4467 |
| 3TR | 53051 56469 16279 35619 21624 79147 26466 |
| 10TR | 01389 43102 |
| 15TR | 18180 |
| 30TR | 29828 |
| 2TỶ | 574370 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 18/07/13
| 0 | 02 | 5 | 51 51 56 51 |
| 1 | 19 | 6 | 69 66 67 |
| 2 | 28 24 | 7 | 70 79 73 |
| 3 | 8 | 80 89 | |
| 4 | 47 45 | 9 |
Bình Định - 18/07/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8180 4370 | 51 6051 3051 | 3102 | 4373 | 1624 | 2645 | 556 6466 | 4467 9147 | 9828 | 6469 6279 5619 1389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 82 |
| 200N | 805 |
| 400N | 3405 2684 8822 |
| 1TR | 0213 |
| 3TR | 56503 99880 77271 34946 87188 57708 94295 |
| 10TR | 54808 55655 |
| 15TR | 94872 |
| 30TR | 31208 |
| 2TỶ | 952559 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 11/07/13
| 0 | 08 08 03 08 05 05 | 5 | 59 55 |
| 1 | 13 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 72 71 |
| 3 | 8 | 80 88 84 82 | |
| 4 | 46 | 9 | 95 |
Bình Định - 11/07/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9880 | 7271 | 82 8822 4872 | 0213 6503 | 2684 | 805 3405 4295 5655 | 4946 | 7188 7708 4808 1208 | 2559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 73 |
| 200N | 160 |
| 400N | 2612 2417 4980 |
| 1TR | 9017 |
| 3TR | 53948 75615 72286 34345 14614 75197 33860 |
| 10TR | 49748 42870 |
| 15TR | 76124 |
| 30TR | 77850 |
| 2TỶ | 708117 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 04/07/13
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 17 15 14 17 12 17 | 6 | 60 60 |
| 2 | 24 | 7 | 70 73 |
| 3 | 8 | 86 80 | |
| 4 | 48 48 45 | 9 | 97 |
Bình Định - 04/07/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
160 4980 3860 2870 7850 | 2612 | 73 | 4614 6124 | 5615 4345 | 2286 | 2417 9017 5197 8117 | 3948 9748 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









