In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Xổ số Tiền Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 12/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGE1
100N
01
200N
379
400N
8536
7194
3815
1TR
8214
3TR
28551
39738
51231
59695
17681
11226
13843
10TR
41783
89595
15TR
43765
30TR
89597
2TỶ
988437

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 30/01/22

001 551
114 15 665
226 779
337 38 31 36 883 81
443 997 95 95 94

Tiền Giang - 30/01/22

0123456789
01
8551
1231
7681
3843
1783
7194
8214
3815
9695
9595
3765
8536
1226
9597
8437
9738
379
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGD1
100N
35
200N
168
400N
9135
1897
8396
1TR
3183
3TR
26709
36169
83419
93613
31766
07915
86705
10TR
64724
20994
15TR
52548
30TR
27578
2TỶ
861864

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 23/01/22

009 05 5
119 13 15 664 69 66 68
224 778
335 35 883
448 994 97 96

Tiền Giang - 23/01/22

0123456789
3183
3613
4724
0994
1864
35
9135
7915
6705
8396
1766
1897
168
2548
7578
6709
6169
3419
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGC1
100N
59
200N
158
400N
8285
5211
0281
1TR
8733
3TR
84850
03421
50159
25019
65401
15044
99398
10TR
64687
64802
15TR
53557
30TR
40659
2TỶ
414541

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 16/01/22

002 01 559 57 50 59 58 59
119 11 6
221 7
333 887 85 81
441 44 998

Tiền Giang - 16/01/22

0123456789
4850
5211
0281
3421
5401
4541
4802
8733
5044
8285
4687
3557
158
9398
59
0159
5019
0659
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGB1
100N
22
200N
222
400N
6960
6864
7817
1TR
5958
3TR
81264
65987
15189
40340
06042
15140
57410
10TR
78219
91375
15TR
81162
30TR
13308
2TỶ
565089

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 09/01/22

008 558
119 10 17 662 64 60 64
222 22 775
3889 87 89
440 42 40 9

Tiền Giang - 09/01/22

0123456789
6960
0340
5140
7410
22
222
6042
1162
6864
1264
1375
7817
5987
5958
3308
5189
8219
5089
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGA1
100N
83
200N
865
400N
7985
0638
2943
1TR
1286
3TR
78747
25649
83539
68056
45190
42558
88981
10TR
81002
86907
15TR
46126
30TR
47187
2TỶ
764841

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 02/01/22

002 07 556 58
1665
226 7
339 38 887 81 86 85 83
441 47 49 43 990

Tiền Giang - 02/01/22

0123456789
5190
8981
4841
1002
83
2943
865
7985
1286
8056
6126
8747
6907
7187
0638
2558
5649
3539
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGD12
100N
31
200N
880
400N
2171
6423
0674
1TR
6042
3TR
02438
99158
85949
72488
17823
55790
27157
10TR
70219
60004
15TR
02290
30TR
18809
2TỶ
033732

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 26/12/21

009 04 558 57
119 6
223 23 771 74
332 38 31 888 80
449 42 990 90

Tiền Giang - 26/12/21

0123456789
880
5790
2290
31
2171
6042
3732
6423
7823
0674
0004
7157
2438
9158
2488
5949
0219
8809
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGC12
100N
04
200N
542
400N
9568
1049
7369
1TR
3421
3TR
95516
72864
67076
84678
14086
41795
39854
10TR
27701
06940
15TR
43831
30TR
22393
2TỶ
377628

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 19/12/21

001 04 554
116 664 68 69
228 21 776 78
331 886
440 49 42 993 95

Tiền Giang - 19/12/21

0123456789
6940
3421
7701
3831
542
2393
04
2864
9854
1795
5516
7076
4086
9568
4678
7628
1049
7369

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL