In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 3K2
100N
27
200N
496
400N
6305
3274
3216
1TR
7547
3TR
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
10TR
28802
45236
15TR
86386
30TR
48635
2TỶ
984983

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 12/03/26

002 05 556
116 669 64 66
226 27 774
335 36 32 32 883 86
447 996

Tây Ninh - 12/03/26

0123456789
1832
5432
8802
4983
3274
9064
6305
8635
496
3216
4726
7756
0066
5236
6386
27
7547
2369
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 3K1
100N
38
200N
788
400N
6131
5674
9954
1TR
6782
3TR
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
10TR
57725
75304
15TR
83767
30TR
90403
2TỶ
209734

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 05/03/26

003 04 02 554
1667 60
225 774
334 30 38 31 38 887 82 88
4998 93

Tây Ninh - 05/03/26

0123456789
8330
2960
6131
6782
6602
5093
0403
5674
9954
5304
9734
7725
3887
3767
38
788
9138
5698
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 2K4
100N
67
200N
248
400N
9986
7657
2945
1TR
1445
3TR
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
10TR
79876
05913
15TR
35353
30TR
84911
2TỶ
550102

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 26/02/26

002 01 00 553 53 57
111 13 15 14 667
2776
3886
442 45 45 48 996

Tây Ninh - 26/02/26

0123456789
2000
0401
4911
2742
0102
4853
5913
5353
5814
2945
1445
8815
9986
6296
9876
67
7657
248
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 2K3
100N
85
200N
546
400N
6264
8140
1249
1TR
5061
3TR
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
10TR
10656
50842
15TR
65549
30TR
67780
2TỶ
391019

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 19/02/26

001 03 556 55
119 661 64
224 7
332 880 85
449 42 43 47 40 49 46 9

Tây Ninh - 19/02/26

0123456789
8140
7780
5061
4801
8432
0842
0443
2103
6264
1024
85
4755
546
0656
8847
1249
5549
1019
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 2K2
100N
32
200N
011
400N
6360
0991
6127
1TR
0423
3TR
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
10TR
74131
19066
15TR
50448
30TR
80210
2TỶ
451294

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 12/02/26

004 558 53
110 11 666 63 60
223 27 775
331 32 889
448 45 994 91

Tây Ninh - 12/02/26

0123456789
6360
0210
011
0991
4131
32
0423
6763
1153
4104
1294
4845
6875
9066
6127
0558
0448
8389
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 2K1
100N
21
200N
362
400N
3920
0884
7795
1TR
9677
3TR
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
10TR
49309
53319
15TR
74108
30TR
92844
2TỶ
207446

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 05/02/26

008 09 04 5
119 16 662
220 21 775 75 75 77
339 36 884
446 44 995

Tây Ninh - 05/02/26

0123456789
3920
21
362
0884
9604
2844
7795
3475
5575
8775
5216
8736
7446
9677
4108
2139
9309
3319
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K5
100N
87
200N
858
400N
3016
1095
9100
1TR
3447
3TR
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
10TR
40788
90447
15TR
83970
30TR
72617
2TỶ
394184

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 29/01/26

001 00 558
117 16 662 66 68
222 770
3884 88 81 87
447 47 47 995

Tây Ninh - 29/01/26

0123456789
9100
3970
5481
9001
9162
4822
4184
1095
3016
3566
87
3447
3347
0447
2617
858
1068
0788

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL