In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 10K1
100N
35
200N
128
400N
8932
8417
9741
1TR
2132
3TR
27567
72493
02719
14561
25761
89817
62374
10TR
91602
89016
15TR
98196
30TR
17775
2TỶ
835718

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 03/10/19

002 5
118 16 19 17 17 667 61 61
228 775 74
332 32 35 8
441 996 93

Tây Ninh - 03/10/19

0123456789
9741
4561
5761
8932
2132
1602
2493
2374
35
7775
9016
8196
8417
7567
9817
128
5718
2719
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 9K4
100N
28
200N
824
400N
5560
2128
8977
1TR
8053
3TR
95602
79287
95563
15243
86911
65390
51256
10TR
94856
31978
15TR
30531
30TR
12675
2TỶ
483718

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 26/09/19

002 556 56 53
118 11 663 60
228 24 28 775 78 77
331 887
443 990

Tây Ninh - 26/09/19

0123456789
5560
5390
6911
0531
5602
8053
5563
5243
824
2675
1256
4856
8977
9287
28
2128
1978
3718
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 9K3
100N
05
200N
151
400N
1262
0269
4356
1TR
5068
3TR
25697
00098
32343
12392
39300
49743
33725
10TR
45040
51712
15TR
45646
30TR
29057
2TỶ
423580

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 19/09/19

000 05 557 56 51
112 668 62 69
225 7
3880
446 40 43 43 997 98 92

Tây Ninh - 19/09/19

0123456789
9300
5040
3580
151
1262
2392
1712
2343
9743
05
3725
4356
5646
5697
9057
5068
0098
0269
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 9K2
100N
36
200N
872
400N
5931
9233
7751
1TR
7692
3TR
25825
65217
87022
67821
13099
32214
43391
10TR
22165
62160
15TR
65891
30TR
81075
2TỶ
493568

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 12/09/19

0551
117 14 668 65 60
225 22 21 775 72
331 33 36 8
4991 99 91 92

Tây Ninh - 12/09/19

0123456789
2160
5931
7751
7821
3391
5891
872
7692
7022
9233
2214
5825
2165
1075
36
5217
3568
3099
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 9K1
100N
65
200N
029
400N
3324
2481
8474
1TR
2528
3TR
89989
88883
63331
76080
18892
90312
09015
10TR
24026
02101
15TR
89807
30TR
33890
2TỶ
592397

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 05/09/19

007 01 5
112 15 665
226 28 24 29 774
331 889 83 80 81
4997 90 92

Tây Ninh - 05/09/19

0123456789
6080
3890
2481
3331
2101
8892
0312
8883
3324
8474
65
9015
4026
9807
2397
2528
029
9989
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 8K5
100N
13
200N
946
400N
5637
1028
5059
1TR
8893
3TR
55588
24468
74010
72958
50733
37007
03499
10TR
94194
84709
15TR
62669
30TR
25232
2TỶ
376010

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 29/08/19

009 07 558 59
110 10 13 669 68
228 7
332 33 37 888
446 994 99 93

Tây Ninh - 29/08/19

0123456789
4010
6010
5232
13
8893
0733
4194
946
5637
7007
1028
5588
4468
2958
5059
3499
4709
2669
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 8K4
100N
94
200N
489
400N
5797
0451
4076
1TR
5962
3TR
58561
51738
89669
81710
68949
26520
03739
10TR
73661
08452
15TR
83508
30TR
27729
2TỶ
568240

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 22/08/19

008 552 51
110 661 61 69 62
229 20 776
338 39 889
440 49 997 94

Tây Ninh - 22/08/19

0123456789
1710
6520
8240
0451
8561
3661
5962
8452
94
4076
5797
1738
3508
489
9669
8949
3739
7729

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL