KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
Xổ số Quảng Ngãi mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: QNG |
| 100N | 56 |
| 200N | 688 |
| 400N | 2835 0669 2458 |
| 1TR | 0737 |
| 3TR | 62499 96943 60100 54740 18324 12470 88069 |
| 10TR | 85043 56730 |
| 15TR | 61024 |
| 30TR | 94048 |
| 2TỶ | 615297 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 27/12/14
| 0 | 00 | 5 | 58 56 |
| 1 | 6 | 69 69 | |
| 2 | 24 24 | 7 | 70 |
| 3 | 30 37 35 | 8 | 88 |
| 4 | 48 43 43 40 | 9 | 97 99 |
Quảng Ngãi - 27/12/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0100 4740 2470 6730 | 6943 5043 | 8324 1024 | 2835 | 56 | 0737 5297 | 688 2458 4048 | 0669 2499 8069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: QNG |
| 100N | 59 |
| 200N | 288 |
| 400N | 0553 6711 8304 |
| 1TR | 3425 |
| 3TR | 16739 69255 44661 99649 90294 03014 39149 |
| 10TR | 86210 72545 |
| 15TR | 21020 |
| 30TR | 83339 |
| 2TỶ | 354705 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 20/12/14
| 0 | 05 04 | 5 | 55 53 59 |
| 1 | 10 14 11 | 6 | 61 |
| 2 | 20 25 | 7 | |
| 3 | 39 39 | 8 | 88 |
| 4 | 45 49 49 | 9 | 94 |
Quảng Ngãi - 20/12/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6210 1020 | 6711 4661 | 0553 | 8304 0294 3014 | 3425 9255 2545 4705 | 288 | 59 6739 9649 9149 3339 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: QNG |
| 100N | 23 |
| 200N | 321 |
| 400N | 3784 9277 9179 |
| 1TR | 7830 |
| 3TR | 58106 10146 62392 90170 31810 97408 10484 |
| 10TR | 46114 01845 |
| 15TR | 18892 |
| 30TR | 12335 |
| 2TỶ | 838044 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 13/12/14
| 0 | 06 08 | 5 | |
| 1 | 14 10 | 6 | |
| 2 | 21 23 | 7 | 70 77 79 |
| 3 | 35 30 | 8 | 84 84 |
| 4 | 44 45 46 | 9 | 92 92 |
Quảng Ngãi - 13/12/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7830 0170 1810 | 321 | 2392 8892 | 23 | 3784 0484 6114 8044 | 1845 2335 | 8106 0146 | 9277 | 7408 | 9179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: QNG |
| 100N | 47 |
| 200N | 628 |
| 400N | 6548 7818 2361 |
| 1TR | 6792 |
| 3TR | 46641 15721 09419 62978 99991 60831 39008 |
| 10TR | 12659 40555 |
| 15TR | 72269 |
| 30TR | 63745 |
| 2TỶ | 163613 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 06/12/14
| 0 | 08 | 5 | 59 55 |
| 1 | 13 19 18 | 6 | 69 61 |
| 2 | 21 28 | 7 | 78 |
| 3 | 31 | 8 | |
| 4 | 45 41 48 47 | 9 | 91 92 |
Quảng Ngãi - 06/12/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2361 6641 5721 9991 0831 | 6792 | 3613 | 0555 3745 | 47 | 628 6548 7818 2978 9008 | 9419 2659 2269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: QNG |
| 100N | 50 |
| 200N | 684 |
| 400N | 4081 6428 5870 |
| 1TR | 1876 |
| 3TR | 01398 88975 29113 86417 39023 60573 17256 |
| 10TR | 16628 32404 |
| 15TR | 20146 |
| 30TR | 46155 |
| 2TỶ | 901084 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 29/11/14
| 0 | 04 | 5 | 55 56 50 |
| 1 | 13 17 | 6 | |
| 2 | 28 23 28 | 7 | 75 73 76 70 |
| 3 | 8 | 84 81 84 | |
| 4 | 46 | 9 | 98 |
Quảng Ngãi - 29/11/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 5870 | 4081 | 9113 9023 0573 | 684 2404 1084 | 8975 6155 | 1876 7256 0146 | 6417 | 6428 1398 6628 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 52 |
| 200N | 264 |
| 400N | 1583 8506 2013 |
| 1TR | 8867 |
| 3TR | 18318 58231 20896 58079 34539 41650 75366 |
| 10TR | 36219 72223 |
| 15TR | 23357 |
| 30TR | 97223 |
| 2TỶ | 098828 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 15/11/14
| 0 | 06 | 5 | 57 50 52 |
| 1 | 19 18 13 | 6 | 66 67 64 |
| 2 | 28 23 23 | 7 | 79 |
| 3 | 31 39 | 8 | 83 |
| 4 | 9 | 96 |
Quảng Ngãi - 15/11/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1650 | 8231 | 52 | 1583 2013 2223 7223 | 264 | 8506 0896 5366 | 8867 3357 | 8318 8828 | 8079 4539 6219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: QNG |
| 100N | 44 |
| 200N | 069 |
| 400N | 7769 7635 4508 |
| 1TR | 5032 |
| 3TR | 08086 66015 44779 94896 08556 79059 91009 |
| 10TR | 92475 11070 |
| 15TR | 46690 |
| 30TR | 44954 |
| 2TỶ | 767036 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 08/11/14
| 0 | 09 08 | 5 | 54 56 59 |
| 1 | 15 | 6 | 69 69 |
| 2 | 7 | 75 70 79 | |
| 3 | 36 32 35 | 8 | 86 |
| 4 | 44 | 9 | 90 96 |
Quảng Ngãi - 08/11/14
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1070 6690 | 5032 | 44 4954 | 7635 6015 2475 | 8086 4896 8556 7036 | 4508 | 069 7769 4779 9059 1009 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









