KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 89 |
| 200N | 034 |
| 400N | 6783 2394 4756 |
| 1TR | 6894 |
| 3TR | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| 10TR | 62303 05559 |
| 15TR | 35834 |
| 30TR | 78683 |
| 2TỶ | 130781 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 15/01/26
| 0 | 03 03 | 5 | 59 59 56 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 23 20 | 7 | 70 |
| 3 | 34 34 | 8 | 81 83 88 85 83 89 |
| 4 | 9 | 94 94 |
Quảng Bình - 15/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1570 2920 | 0781 | 6783 1123 4303 2303 8683 | 034 2394 6894 5834 | 1085 | 4756 | 6788 | 89 4059 5559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 13 |
| 200N | 803 |
| 400N | 2238 1725 4415 |
| 1TR | 2379 |
| 3TR | 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 |
| 10TR | 74517 24250 |
| 15TR | 51776 |
| 30TR | 36323 |
| 2TỶ | 585484 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 08/01/26
| 0 | 09 03 | 5 | 50 56 |
| 1 | 17 15 13 | 6 | 69 |
| 2 | 23 21 25 | 7 | 76 73 79 |
| 3 | 38 | 8 | 84 84 |
| 4 | 9 | 91 |
Quảng Bình - 08/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4250 | 5021 1591 | 13 803 6373 6323 | 2684 5484 | 1725 4415 | 6056 1776 | 4517 | 2238 | 2379 8909 2769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 58 |
| 200N | 627 |
| 400N | 0024 8184 9957 |
| 1TR | 4498 |
| 3TR | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 |
| 10TR | 13384 03096 |
| 15TR | 25683 |
| 30TR | 52654 |
| 2TỶ | 040031 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 01/01/26
| 0 | 5 | 54 58 57 58 | |
| 1 | 17 13 12 | 6 | |
| 2 | 24 27 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | 83 84 84 |
| 4 | 41 45 46 | 9 | 96 98 |
Quảng Bình - 01/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5241 0031 | 5012 | 2613 5683 | 0024 8184 3384 2654 | 4245 | 0446 3096 | 627 9957 8017 | 58 4498 4858 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 37 |
| 200N | 548 |
| 400N | 2650 8353 8910 |
| 1TR | 6009 |
| 3TR | 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209 |
| 10TR | 78622 10021 |
| 15TR | 48283 |
| 30TR | 49588 |
| 2TỶ | 745704 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 25/12/25
| 0 | 04 05 07 09 09 | 5 | 50 53 |
| 1 | 11 18 10 | 6 | |
| 2 | 22 21 22 | 7 | 78 |
| 3 | 37 | 8 | 88 83 |
| 4 | 48 | 9 |
Quảng Bình - 25/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2650 8910 | 6211 0021 | 3022 8622 | 8353 8283 | 5704 | 0005 | 37 1907 | 548 1278 0118 9588 | 6009 0209 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 647 |
| 400N | 0648 6492 0669 |
| 1TR | 4284 |
| 3TR | 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240 |
| 10TR | 98365 11904 |
| 15TR | 04918 |
| 30TR | 01393 |
| 2TỶ | 531824 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 18/12/25
| 0 | 04 | 5 | |
| 1 | 18 15 | 6 | 65 69 |
| 2 | 24 27 20 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | 88 82 84 | |
| 4 | 48 40 48 47 | 9 | 93 92 |
Quảng Bình - 18/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 6870 1240 | 6492 5982 | 1393 | 4284 1904 1824 | 0815 8365 | 647 1227 | 0648 4688 0248 4918 | 0669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 92 |
| 200N | 468 |
| 400N | 6541 1566 7375 |
| 1TR | 3764 |
| 3TR | 51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552 |
| 10TR | 48987 80925 |
| 15TR | 94145 |
| 30TR | 48242 |
| 2TỶ | 592916 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 11/12/25
| 0 | 5 | 52 | |
| 1 | 16 10 | 6 | 64 66 68 |
| 2 | 25 24 24 | 7 | 78 75 |
| 3 | 8 | 87 | |
| 4 | 42 45 49 41 | 9 | 98 92 |
Quảng Bình - 11/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6410 | 6541 | 92 6552 8242 | 3764 1524 0124 | 7375 0925 4145 | 1566 2916 | 8987 | 468 1198 9278 | 6349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 00 |
| 200N | 268 |
| 400N | 5666 2394 8781 |
| 1TR | 9547 |
| 3TR | 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975 |
| 10TR | 50352 60532 |
| 15TR | 62704 |
| 30TR | 42988 |
| 2TỶ | 952626 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 04/12/25
| 0 | 04 00 | 5 | 52 |
| 1 | 10 | 6 | 61 66 68 |
| 2 | 26 28 | 7 | 75 |
| 3 | 32 30 30 | 8 | 88 81 |
| 4 | 49 47 | 9 | 94 |
Quảng Bình - 04/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 4610 4330 1530 | 8781 5461 | 0352 0532 | 2394 2704 | 8975 | 5666 2626 | 9547 | 268 0028 2988 | 2149 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








