KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 04/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 80 |
| 200N | 361 |
| 400N | 4016 1057 4652 |
| 1TR | 2582 |
| 3TR | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
| 10TR | 76837 17211 |
| 15TR | 08887 |
| 30TR | 66388 |
| 2TỶ | 557999 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 25/01/26
| 0 | 5 | 57 52 | |
| 1 | 11 18 16 | 6 | 67 67 61 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 37 34 | 8 | 88 87 82 80 |
| 4 | 46 42 42 | 9 | 99 |
Khánh Hòa - 25/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 361 7211 | 4652 2582 8542 0142 | 9234 | 4016 6046 | 1057 9867 9867 6837 8887 | 4018 6388 | 7999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 15 |
| 200N | 765 |
| 400N | 0855 8604 6631 |
| 1TR | 4443 |
| 3TR | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| 10TR | 60160 80039 |
| 15TR | 92176 |
| 30TR | 06740 |
| 2TỶ | 765951 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 21/01/26
| 0 | 05 07 04 | 5 | 51 58 55 |
| 1 | 15 | 6 | 60 64 65 |
| 2 | 7 | 76 | |
| 3 | 39 39 31 | 8 | 86 |
| 4 | 40 49 43 | 9 |
Khánh Hòa - 21/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0160 6740 | 6631 5951 | 4443 | 8604 4364 | 15 765 0855 3905 | 4086 2176 | 4407 | 8858 | 2339 1549 0039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 27 |
| 200N | 292 |
| 400N | 3358 1232 7064 |
| 1TR | 7258 |
| 3TR | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 |
| 10TR | 98886 32735 |
| 15TR | 28613 |
| 30TR | 66265 |
| 2TỶ | 418236 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/01/26
| 0 | 5 | 58 58 | |
| 1 | 13 11 | 6 | 65 64 |
| 2 | 22 27 | 7 | |
| 3 | 36 35 32 34 32 | 8 | 86 82 |
| 4 | 45 44 | 9 | 92 |
Khánh Hòa - 18/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1111 | 292 1232 2722 4232 8382 | 8613 | 7064 7034 4644 | 3945 2735 6265 | 8886 8236 | 27 | 3358 7258 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 66 |
| 200N | 768 |
| 400N | 9774 2198 0454 |
| 1TR | 0119 |
| 3TR | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| 10TR | 26379 13701 |
| 15TR | 48368 |
| 30TR | 07369 |
| 2TỶ | 507450 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 14/01/26
| 0 | 01 09 07 02 | 5 | 50 54 |
| 1 | 11 19 | 6 | 69 68 66 68 66 |
| 2 | 7 | 79 74 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 49 | 9 | 91 98 |
Khánh Hòa - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7450 | 0411 3891 3701 | 7102 | 9774 0454 | 66 1666 | 0607 | 768 2198 8368 | 0119 2209 1149 6379 7369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 37 |
| 200N | 993 |
| 400N | 9299 0875 8511 |
| 1TR | 8551 |
| 3TR | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| 10TR | 64417 92083 |
| 15TR | 27441 |
| 30TR | 15456 |
| 2TỶ | 935846 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/01/26
| 0 | 01 | 5 | 56 51 |
| 1 | 17 12 11 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | 75 | |
| 3 | 37 | 8 | 83 85 |
| 4 | 46 41 | 9 | 96 92 96 99 93 |
Khánh Hòa - 11/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8511 8551 5661 0001 7441 | 0812 8592 | 993 2083 | 0875 7685 | 4796 8096 5456 5846 | 37 4417 | 9299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 561 |
| 400N | 0440 9937 7105 |
| 1TR | 2222 |
| 3TR | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
| 10TR | 60843 65029 |
| 15TR | 48909 |
| 30TR | 75304 |
| 2TỶ | 319180 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 07/01/26
| 0 | 04 09 05 | 5 | 51 52 |
| 1 | 6 | 61 | |
| 2 | 29 22 | 7 | 76 |
| 3 | 33 39 35 37 | 8 | 80 |
| 4 | 43 41 40 | 9 | 96 |
Khánh Hòa - 07/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0440 9180 | 561 8451 8041 | 2222 0252 | 5833 0843 | 5304 | 7105 5535 | 76 2796 | 9937 | 7339 5029 8909 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








