KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 74 |
| 200N | 810 |
| 400N | 4359 5199 7422 |
| 1TR | 0611 |
| 3TR | 86902 23949 49870 77642 70613 30210 29499 |
| 10TR | 37080 19533 |
| 15TR | 94672 |
| 30TR | 24408 |
| 2TỶ | 661518 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 07/05/23
| 0 | 08 02 | 5 | 59 |
| 1 | 18 13 10 11 10 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 72 70 74 |
| 3 | 33 | 8 | 80 |
| 4 | 49 42 | 9 | 99 99 |
Khánh Hòa - 07/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
810 9870 0210 7080 | 0611 | 7422 6902 7642 4672 | 0613 9533 | 74 | 4408 1518 | 4359 5199 3949 9499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 33 |
| 200N | 224 |
| 400N | 3371 6064 9035 |
| 1TR | 2650 |
| 3TR | 89882 85983 21493 66861 19205 60701 12743 |
| 10TR | 87671 18687 |
| 15TR | 34518 |
| 30TR | 44754 |
| 2TỶ | 899589 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 03/05/23
| 0 | 05 01 | 5 | 54 50 |
| 1 | 18 | 6 | 61 64 |
| 2 | 24 | 7 | 71 71 |
| 3 | 35 33 | 8 | 89 87 82 83 |
| 4 | 43 | 9 | 93 |
Khánh Hòa - 03/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2650 | 3371 6861 0701 7671 | 9882 | 33 5983 1493 2743 | 224 6064 4754 | 9035 9205 | 8687 | 4518 | 9589 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 86 |
| 200N | 617 |
| 400N | 6712 1949 2221 |
| 1TR | 4173 |
| 3TR | 39764 57078 68349 21210 84388 12225 24181 |
| 10TR | 41290 58761 |
| 15TR | 62529 |
| 30TR | 68750 |
| 2TỶ | 336021 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 30/04/23
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 10 12 17 | 6 | 61 64 |
| 2 | 21 29 25 21 | 7 | 78 73 |
| 3 | 8 | 88 81 86 | |
| 4 | 49 49 | 9 | 90 |
Khánh Hòa - 30/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1210 1290 8750 | 2221 4181 8761 6021 | 6712 | 4173 | 9764 | 2225 | 86 | 617 | 7078 4388 | 1949 8349 2529 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 35 |
| 200N | 282 |
| 400N | 8760 7531 8069 |
| 1TR | 6294 |
| 3TR | 78925 56799 77141 95736 87780 48859 28490 |
| 10TR | 84183 34077 |
| 15TR | 65582 |
| 30TR | 84701 |
| 2TỶ | 206574 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 26/04/23
| 0 | 01 | 5 | 59 |
| 1 | 6 | 60 69 | |
| 2 | 25 | 7 | 74 77 |
| 3 | 36 31 35 | 8 | 82 83 80 82 |
| 4 | 41 | 9 | 99 90 94 |
Khánh Hòa - 26/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8760 7780 8490 | 7531 7141 4701 | 282 5582 | 4183 | 6294 6574 | 35 8925 | 5736 | 4077 | 8069 6799 8859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 56 |
| 200N | 454 |
| 400N | 8224 4202 8434 |
| 1TR | 6453 |
| 3TR | 02585 24865 14789 41426 35199 58914 20142 |
| 10TR | 09731 12920 |
| 15TR | 29627 |
| 30TR | 08545 |
| 2TỶ | 510739 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 23/04/23
| 0 | 02 | 5 | 53 54 56 |
| 1 | 14 | 6 | 65 |
| 2 | 27 20 26 24 | 7 | |
| 3 | 39 31 34 | 8 | 85 89 |
| 4 | 45 42 | 9 | 99 |
Khánh Hòa - 23/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2920 | 9731 | 4202 0142 | 6453 | 454 8224 8434 8914 | 2585 4865 8545 | 56 1426 | 9627 | 4789 5199 0739 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 83 |
| 200N | 630 |
| 400N | 0374 5321 1310 |
| 1TR | 5099 |
| 3TR | 15346 91276 56002 00701 64827 16338 74941 |
| 10TR | 37960 18737 |
| 15TR | 69608 |
| 30TR | 75231 |
| 2TỶ | 024139 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 19/04/23
| 0 | 08 02 01 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 60 |
| 2 | 27 21 | 7 | 76 74 |
| 3 | 39 31 37 38 30 | 8 | 83 |
| 4 | 46 41 | 9 | 99 |
Khánh Hòa - 19/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
630 1310 7960 | 5321 0701 4941 5231 | 6002 | 83 | 0374 | 5346 1276 | 4827 8737 | 6338 9608 | 5099 4139 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









