KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 56 |
| 200N | 423 |
| 400N | 2168 0828 9555 |
| 1TR | 6893 |
| 3TR | 64510 56390 13267 45085 75125 21105 62759 |
| 10TR | 31078 20393 |
| 15TR | 33893 |
| 30TR | 23661 |
| 2TỶ | 842358 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/10/23
| 0 | 05 | 5 | 58 59 55 56 |
| 1 | 10 | 6 | 61 67 68 |
| 2 | 25 28 23 | 7 | 78 |
| 3 | 8 | 85 | |
| 4 | 9 | 93 93 90 93 |
Khánh Hòa - 04/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4510 6390 | 3661 | 423 6893 0393 3893 | 9555 5085 5125 1105 | 56 | 3267 | 2168 0828 1078 2358 | 2759 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 97 |
| 200N | 841 |
| 400N | 1867 3645 0309 |
| 1TR | 5229 |
| 3TR | 19461 97828 92320 61721 90356 49959 68737 |
| 10TR | 98972 59878 |
| 15TR | 29338 |
| 30TR | 90208 |
| 2TỶ | 417218 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 01/10/23
| 0 | 08 09 | 5 | 56 59 |
| 1 | 18 | 6 | 61 67 |
| 2 | 28 20 21 29 | 7 | 72 78 |
| 3 | 38 37 | 8 | |
| 4 | 45 41 | 9 | 97 |
Khánh Hòa - 01/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 841 9461 1721 | 8972 | 3645 | 0356 | 97 1867 8737 | 7828 9878 9338 0208 7218 | 0309 5229 9959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 24 |
| 200N | 710 |
| 400N | 9901 2447 9271 |
| 1TR | 3232 |
| 3TR | 66427 98230 34838 99536 60392 60634 75506 |
| 10TR | 13376 34075 |
| 15TR | 44930 |
| 30TR | 53253 |
| 2TỶ | 253781 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 27/09/23
| 0 | 06 01 | 5 | 53 |
| 1 | 10 | 6 | |
| 2 | 27 24 | 7 | 76 75 71 |
| 3 | 30 30 38 36 34 32 | 8 | 81 |
| 4 | 47 | 9 | 92 |
Khánh Hòa - 27/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
710 8230 4930 | 9901 9271 3781 | 3232 0392 | 3253 | 24 0634 | 4075 | 9536 5506 3376 | 2447 6427 | 4838 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 294 |
| 400N | 4650 8285 2902 |
| 1TR | 7260 |
| 3TR | 59214 63985 97684 39588 19108 04526 27656 |
| 10TR | 14351 84767 |
| 15TR | 89762 |
| 30TR | 08803 |
| 2TỶ | 023054 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 24/09/23
| 0 | 03 08 02 | 5 | 54 51 56 50 |
| 1 | 14 | 6 | 62 67 60 |
| 2 | 26 | 7 | 77 |
| 3 | 8 | 85 84 88 85 | |
| 4 | 9 | 94 |
Khánh Hòa - 24/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4650 7260 | 4351 | 2902 9762 | 8803 | 294 9214 7684 3054 | 8285 3985 | 4526 7656 | 77 4767 | 9588 9108 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 49 |
| 200N | 398 |
| 400N | 9920 9610 8989 |
| 1TR | 6078 |
| 3TR | 83805 51621 30737 40360 78898 52869 47736 |
| 10TR | 89472 25303 |
| 15TR | 45585 |
| 30TR | 97446 |
| 2TỶ | 221985 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 20/09/23
| 0 | 03 05 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 60 69 |
| 2 | 21 20 | 7 | 72 78 |
| 3 | 37 36 | 8 | 85 85 89 |
| 4 | 46 49 | 9 | 98 98 |
Khánh Hòa - 20/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9920 9610 0360 | 1621 | 9472 | 5303 | 3805 5585 1985 | 7736 7446 | 0737 | 398 6078 8898 | 49 8989 2869 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 22 |
| 200N | 071 |
| 400N | 4152 2429 5621 |
| 1TR | 1398 |
| 3TR | 02819 84047 59247 01352 11978 34597 58100 |
| 10TR | 94867 03750 |
| 15TR | 73129 |
| 30TR | 61640 |
| 2TỶ | 276788 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 17/09/23
| 0 | 00 | 5 | 50 52 52 |
| 1 | 19 | 6 | 67 |
| 2 | 29 29 21 22 | 7 | 78 71 |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 40 47 47 | 9 | 97 98 |
Khánh Hòa - 17/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8100 3750 1640 | 071 5621 | 22 4152 1352 | 4047 9247 4597 4867 | 1398 1978 6788 | 2429 2819 3129 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









