KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
Xổ số Đồng Tháp mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B21 |
| 100N | 41 |
| 200N | 445 |
| 400N | 8599 6161 4205 |
| 1TR | 5290 |
| 3TR | 14792 56752 50063 07591 17340 38375 54808 |
| 10TR | 64499 17825 |
| 15TR | 87706 |
| 30TR | 65519 |
| 2TỶ | 107794 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 23/05/16
| 0 | 06 08 05 | 5 | 52 |
| 1 | 19 | 6 | 63 61 |
| 2 | 25 | 7 | 75 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 40 45 41 | 9 | 94 99 92 91 90 99 |
Đồng Tháp - 23/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5290 7340 | 41 6161 7591 | 4792 6752 | 0063 | 7794 | 445 4205 8375 7825 | 7706 | 4808 | 8599 4499 5519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B20 |
| 100N | 37 |
| 200N | 705 |
| 400N | 9921 3884 3979 |
| 1TR | 5003 |
| 3TR | 14156 59226 12744 26124 30324 19751 77202 |
| 10TR | 10324 58581 |
| 15TR | 05764 |
| 30TR | 95428 |
| 2TỶ | 571671 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 16/05/16
| 0 | 02 03 05 | 5 | 56 51 |
| 1 | 6 | 64 | |
| 2 | 28 24 26 24 24 21 | 7 | 71 79 |
| 3 | 37 | 8 | 81 84 |
| 4 | 44 | 9 |
Đồng Tháp - 16/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9921 9751 8581 1671 | 7202 | 5003 | 3884 2744 6124 0324 0324 5764 | 705 | 4156 9226 | 37 | 5428 | 3979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B19 |
| 100N | 96 |
| 200N | 188 |
| 400N | 2994 6431 9627 |
| 1TR | 9710 |
| 3TR | 07286 92158 76984 02455 06527 32915 96310 |
| 10TR | 07219 50394 |
| 15TR | 02596 |
| 30TR | 16346 |
| 2TỶ | 350195 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 09/05/16
| 0 | 5 | 58 55 | |
| 1 | 19 15 10 10 | 6 | |
| 2 | 27 27 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | 86 84 88 |
| 4 | 46 | 9 | 95 96 94 94 96 |
Đồng Tháp - 09/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9710 6310 | 6431 | 2994 6984 0394 | 2455 2915 0195 | 96 7286 2596 6346 | 9627 6527 | 188 2158 | 7219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B18 |
| 100N | 71 |
| 200N | 959 |
| 400N | 7121 0754 8073 |
| 1TR | 4881 |
| 3TR | 23205 37422 13018 54898 04439 39614 37843 |
| 10TR | 16768 51343 |
| 15TR | 26585 |
| 30TR | 44557 |
| 2TỶ | 759726 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 02/05/16
| 0 | 05 | 5 | 57 54 59 |
| 1 | 18 14 | 6 | 68 |
| 2 | 26 22 21 | 7 | 73 71 |
| 3 | 39 | 8 | 85 81 |
| 4 | 43 43 | 9 | 98 |
Đồng Tháp - 02/05/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
71 7121 4881 | 7422 | 8073 7843 1343 | 0754 9614 | 3205 6585 | 9726 | 4557 | 3018 4898 6768 | 959 4439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B17 |
| 100N | 95 |
| 200N | 928 |
| 400N | 4802 4383 1753 |
| 1TR | 1396 |
| 3TR | 80674 84940 90385 83223 57393 09886 92752 |
| 10TR | 94178 07140 |
| 15TR | 30954 |
| 30TR | 91298 |
| 2TỶ | 461528 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 25/04/16
| 0 | 02 | 5 | 54 52 53 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 28 23 28 | 7 | 78 74 |
| 3 | 8 | 85 86 83 | |
| 4 | 40 40 | 9 | 98 93 96 95 |
Đồng Tháp - 25/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4940 7140 | 4802 2752 | 4383 1753 3223 7393 | 0674 0954 | 95 0385 | 1396 9886 | 928 4178 1298 1528 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B16 |
| 100N | 47 |
| 200N | 373 |
| 400N | 6453 0710 6727 |
| 1TR | 4852 |
| 3TR | 83798 51850 76630 01678 26158 41802 32110 |
| 10TR | 30394 36003 |
| 15TR | 46833 |
| 30TR | 25463 |
| 2TỶ | 855235 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 18/04/16
| 0 | 03 02 | 5 | 50 58 52 53 |
| 1 | 10 10 | 6 | 63 |
| 2 | 27 | 7 | 78 73 |
| 3 | 35 33 30 | 8 | |
| 4 | 47 | 9 | 94 98 |
Đồng Tháp - 18/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0710 1850 6630 2110 | 4852 1802 | 373 6453 6003 6833 5463 | 0394 | 5235 | 47 6727 | 3798 1678 6158 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B15 |
| 100N | 28 |
| 200N | 355 |
| 400N | 2128 1854 7232 |
| 1TR | 6981 |
| 3TR | 86404 04337 06785 93089 03238 61628 20775 |
| 10TR | 00444 85226 |
| 15TR | 50984 |
| 30TR | 98643 |
| 2TỶ | 370698 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 11/04/16
| 0 | 04 | 5 | 54 55 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 26 28 28 28 | 7 | 75 |
| 3 | 37 38 32 | 8 | 84 85 89 81 |
| 4 | 43 44 | 9 | 98 |
Đồng Tháp - 11/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6981 | 7232 | 8643 | 1854 6404 0444 0984 | 355 6785 0775 | 5226 | 4337 | 28 2128 3238 1628 0698 | 3089 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









