KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
Xổ số Đắk Nông mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 62 |
| 200N | 669 |
| 400N | 4120 4087 5290 |
| 1TR | 6086 |
| 3TR | 56230 46567 75199 52349 65554 84061 17036 |
| 10TR | 57630 07389 |
| 15TR | 87501 |
| 30TR | 34092 |
| 2TỶ | 333320 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 21/04/18
| 0 | 01 | 5 | 54 |
| 1 | 6 | 67 61 69 62 | |
| 2 | 20 20 | 7 | |
| 3 | 30 30 36 | 8 | 89 86 87 |
| 4 | 49 | 9 | 92 99 90 |
Đắk Nông - 21/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4120 5290 6230 7630 3320 | 4061 7501 | 62 4092 | 5554 | 6086 7036 | 4087 6567 | 669 5199 2349 7389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 89 |
| 200N | 697 |
| 400N | 9139 5911 1291 |
| 1TR | 7763 |
| 3TR | 12578 04891 53015 55124 65511 87971 87726 |
| 10TR | 81570 18146 |
| 15TR | 90237 |
| 30TR | 73214 |
| 2TỶ | 753586 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 14/04/18
| 0 | 5 | ||
| 1 | 14 15 11 11 | 6 | 63 |
| 2 | 24 26 | 7 | 70 78 71 |
| 3 | 37 39 | 8 | 86 89 |
| 4 | 46 | 9 | 91 91 97 |
Đắk Nông - 14/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1570 | 5911 1291 4891 5511 7971 | 7763 | 5124 3214 | 3015 | 7726 8146 3586 | 697 0237 | 2578 | 89 9139 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 22 |
| 200N | 916 |
| 400N | 4821 8874 0799 |
| 1TR | 2344 |
| 3TR | 43967 05038 62658 99695 44160 75150 63626 |
| 10TR | 63394 79824 |
| 15TR | 76825 |
| 30TR | 71298 |
| 2TỶ | 667930 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 07/04/18
| 0 | 5 | 58 50 | |
| 1 | 16 | 6 | 67 60 |
| 2 | 25 24 26 21 22 | 7 | 74 |
| 3 | 30 38 | 8 | |
| 4 | 44 | 9 | 98 94 95 99 |
Đắk Nông - 07/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4160 5150 7930 | 4821 | 22 | 8874 2344 3394 9824 | 9695 6825 | 916 3626 | 3967 | 5038 2658 1298 | 0799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 39 |
| 200N | 564 |
| 400N | 8136 4137 8875 |
| 1TR | 8025 |
| 3TR | 75213 23099 55558 88127 98026 21167 46772 |
| 10TR | 39364 85988 |
| 15TR | 06090 |
| 30TR | 20361 |
| 2TỶ | 257133 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 31/03/18
| 0 | 5 | 58 | |
| 1 | 13 | 6 | 61 64 67 64 |
| 2 | 27 26 25 | 7 | 72 75 |
| 3 | 33 36 37 39 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 90 99 |
Đắk Nông - 31/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6090 | 0361 | 6772 | 5213 7133 | 564 9364 | 8875 8025 | 8136 8026 | 4137 8127 1167 | 5558 5988 | 39 3099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 00 |
| 200N | 522 |
| 400N | 0398 2409 9188 |
| 1TR | 0702 |
| 3TR | 58037 41923 33227 49742 31665 27654 45234 |
| 10TR | 90803 41811 |
| 15TR | 44433 |
| 30TR | 49432 |
| 2TỶ | 723164 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 24/03/18
| 0 | 03 02 09 00 | 5 | 54 |
| 1 | 11 | 6 | 64 65 |
| 2 | 23 27 22 | 7 | |
| 3 | 32 33 37 34 | 8 | 88 |
| 4 | 42 | 9 | 98 |
Đắk Nông - 24/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 | 1811 | 522 0702 9742 9432 | 1923 0803 4433 | 7654 5234 3164 | 1665 | 8037 3227 | 0398 9188 | 2409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 02 |
| 200N | 607 |
| 400N | 2618 7814 2395 |
| 1TR | 9930 |
| 3TR | 11946 70207 27028 40709 42843 80955 30976 |
| 10TR | 58376 56912 |
| 15TR | 34805 |
| 30TR | 69550 |
| 2TỶ | 777872 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 17/03/18
| 0 | 05 07 09 07 02 | 5 | 50 55 |
| 1 | 12 18 14 | 6 | |
| 2 | 28 | 7 | 72 76 76 |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 46 43 | 9 | 95 |
Đắk Nông - 17/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9930 9550 | 02 6912 7872 | 2843 | 7814 | 2395 0955 4805 | 1946 0976 8376 | 607 0207 | 2618 7028 | 0709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 25 |
| 200N | 907 |
| 400N | 9331 4595 9662 |
| 1TR | 5070 |
| 3TR | 16549 64704 31186 72851 43627 47179 40442 |
| 10TR | 55411 34840 |
| 15TR | 28358 |
| 30TR | 61657 |
| 2TỶ | 762433 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 10/03/18
| 0 | 04 07 | 5 | 57 58 51 |
| 1 | 11 | 6 | 62 |
| 2 | 27 25 | 7 | 79 70 |
| 3 | 33 31 | 8 | 86 |
| 4 | 40 49 42 | 9 | 95 |
Đắk Nông - 10/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5070 4840 | 9331 2851 5411 | 9662 0442 | 2433 | 4704 | 25 4595 | 1186 | 907 3627 1657 | 8358 | 6549 7179 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









