KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 08 |
| 200N | 734 |
| 400N | 3851 8212 5683 |
| 1TR | 8539 |
| 3TR | 58297 13165 89385 23153 90571 24691 36030 |
| 10TR | 49493 60212 |
| 15TR | 13046 |
| 30TR | 23906 |
| 2TỶ | 413217 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 26/06/19
| 0 | 06 08 | 5 | 53 51 |
| 1 | 17 12 12 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 30 39 34 | 8 | 85 83 |
| 4 | 46 | 9 | 93 97 91 |
Đà Nẵng - 26/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6030 | 3851 0571 4691 | 8212 0212 | 5683 3153 9493 | 734 | 3165 9385 | 3046 3906 | 8297 3217 | 08 | 8539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 39 |
| 200N | 623 |
| 400N | 5361 4457 1154 |
| 1TR | 8421 |
| 3TR | 13424 55485 26051 04769 64542 32786 67016 |
| 10TR | 14080 83572 |
| 15TR | 44544 |
| 30TR | 17177 |
| 2TỶ | 522502 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 22/06/19
| 0 | 02 | 5 | 51 57 54 |
| 1 | 16 | 6 | 69 61 |
| 2 | 24 21 23 | 7 | 77 72 |
| 3 | 39 | 8 | 80 85 86 |
| 4 | 44 42 | 9 |
Đà Nẵng - 22/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4080 | 5361 8421 6051 | 4542 3572 2502 | 623 | 1154 3424 4544 | 5485 | 2786 7016 | 4457 7177 | 39 4769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 69 |
| 200N | 019 |
| 400N | 9835 2335 1095 |
| 1TR | 3974 |
| 3TR | 92991 50896 00873 93575 43956 76193 81211 |
| 10TR | 35073 09285 |
| 15TR | 01656 |
| 30TR | 03316 |
| 2TỶ | 413221 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 19/06/19
| 0 | 5 | 56 56 | |
| 1 | 16 11 19 | 6 | 69 |
| 2 | 21 | 7 | 73 73 75 74 |
| 3 | 35 35 | 8 | 85 |
| 4 | 9 | 91 96 93 95 |
Đà Nẵng - 19/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2991 1211 3221 | 0873 6193 5073 | 3974 | 9835 2335 1095 3575 9285 | 0896 3956 1656 3316 | 69 019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 58 |
| 200N | 348 |
| 400N | 4702 9751 7269 |
| 1TR | 2275 |
| 3TR | 15913 57136 03306 87433 39888 07694 69448 |
| 10TR | 86041 66886 |
| 15TR | 61209 |
| 30TR | 90409 |
| 2TỶ | 495709 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/06/19
| 0 | 09 09 09 06 02 | 5 | 51 58 |
| 1 | 13 | 6 | 69 |
| 2 | 7 | 75 | |
| 3 | 36 33 | 8 | 86 88 |
| 4 | 41 48 48 | 9 | 94 |
Đà Nẵng - 15/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9751 6041 | 4702 | 5913 7433 | 7694 | 2275 | 7136 3306 6886 | 58 348 9888 9448 | 7269 1209 0409 5709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 47 |
| 200N | 949 |
| 400N | 3099 6268 7244 |
| 1TR | 0963 |
| 3TR | 66685 97423 95494 45713 04301 01260 36659 |
| 10TR | 47715 96299 |
| 15TR | 10772 |
| 30TR | 47414 |
| 2TỶ | 475522 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 12/06/19
| 0 | 01 | 5 | 59 |
| 1 | 14 15 13 | 6 | 60 63 68 |
| 2 | 22 23 | 7 | 72 |
| 3 | 8 | 85 | |
| 4 | 44 49 47 | 9 | 99 94 99 |
Đà Nẵng - 12/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1260 | 4301 | 0772 5522 | 0963 7423 5713 | 7244 5494 7414 | 6685 7715 | 47 | 6268 | 949 3099 6659 6299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 19 |
| 200N | 945 |
| 400N | 5512 4286 3401 |
| 1TR | 9862 |
| 3TR | 74794 23823 93164 33405 30123 05843 71369 |
| 10TR | 06345 48915 |
| 15TR | 82320 |
| 30TR | 50235 |
| 2TỶ | 327305 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 08/06/19
| 0 | 05 05 01 | 5 | |
| 1 | 15 12 19 | 6 | 64 69 62 |
| 2 | 20 23 23 | 7 | |
| 3 | 35 | 8 | 86 |
| 4 | 45 43 45 | 9 | 94 |
Đà Nẵng - 08/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 3401 | 5512 9862 | 3823 0123 5843 | 4794 3164 | 945 3405 6345 8915 0235 7305 | 4286 | 19 1369 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









