KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 190 |
| 400N | 0294 5310 5622 |
| 1TR | 1015 |
| 3TR | 65312 64224 36710 13092 41575 98932 77157 |
| 10TR | 62689 39170 |
| 15TR | 82388 |
| 30TR | 96941 |
| 2TỶ | 528735 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 24/07/19
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 12 10 15 10 | 6 | |
| 2 | 24 22 | 7 | 70 75 77 |
| 3 | 35 32 | 8 | 88 89 |
| 4 | 41 | 9 | 92 94 90 |
Đà Nẵng - 24/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
190 5310 6710 9170 | 6941 | 5622 5312 3092 8932 | 0294 4224 | 1015 1575 8735 | 77 7157 | 2388 | 2689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 488 |
| 400N | 2090 4818 3685 |
| 1TR | 9208 |
| 3TR | 17256 95041 60544 81268 90386 87810 76583 |
| 10TR | 60663 80731 |
| 15TR | 27435 |
| 30TR | 45480 |
| 2TỶ | 407171 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 20/07/19
| 0 | 08 | 5 | 56 |
| 1 | 10 18 | 6 | 63 68 63 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 35 31 | 8 | 80 86 83 85 88 |
| 4 | 41 44 | 9 | 90 |
Đà Nẵng - 20/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2090 7810 5480 | 5041 0731 7171 | 63 6583 0663 | 0544 | 3685 7435 | 7256 0386 | 488 4818 9208 1268 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 76 |
| 200N | 398 |
| 400N | 6026 0729 3489 |
| 1TR | 3110 |
| 3TR | 71777 68894 28611 00418 78569 88813 43223 |
| 10TR | 01655 07571 |
| 15TR | 47134 |
| 30TR | 80069 |
| 2TỶ | 072745 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 17/07/19
| 0 | 5 | 55 | |
| 1 | 11 18 13 10 | 6 | 69 69 |
| 2 | 23 26 29 | 7 | 71 77 76 |
| 3 | 34 | 8 | 89 |
| 4 | 45 | 9 | 94 98 |
Đà Nẵng - 17/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3110 | 8611 7571 | 8813 3223 | 8894 7134 | 1655 2745 | 76 6026 | 1777 | 398 0418 | 0729 3489 8569 0069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 793 |
| 400N | 9744 6004 9379 |
| 1TR | 8428 |
| 3TR | 63900 18966 40754 11375 81753 20627 37240 |
| 10TR | 53139 76840 |
| 15TR | 54383 |
| 30TR | 62177 |
| 2TỶ | 426173 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 13/07/19
| 0 | 00 04 | 5 | 54 53 |
| 1 | 6 | 66 | |
| 2 | 27 28 20 | 7 | 73 77 75 79 |
| 3 | 39 | 8 | 83 |
| 4 | 40 40 44 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 13/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 3900 7240 6840 | 793 1753 4383 6173 | 9744 6004 0754 | 1375 | 8966 | 0627 2177 | 8428 | 9379 3139 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 36 |
| 200N | 540 |
| 400N | 4265 1062 9772 |
| 1TR | 3884 |
| 3TR | 52044 87504 51542 18002 06279 61963 39987 |
| 10TR | 25984 13773 |
| 15TR | 96571 |
| 30TR | 93298 |
| 2TỶ | 832738 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 10/07/19
| 0 | 04 02 | 5 | |
| 1 | 6 | 63 65 62 | |
| 2 | 7 | 71 73 79 72 | |
| 3 | 38 36 | 8 | 84 87 84 |
| 4 | 44 42 40 | 9 | 98 |
Đà Nẵng - 10/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
540 | 6571 | 1062 9772 1542 8002 | 1963 3773 | 3884 2044 7504 5984 | 4265 | 36 | 9987 | 3298 2738 | 6279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 152 |
| 400N | 9839 7933 9187 |
| 1TR | 1637 |
| 3TR | 27483 71263 19475 01099 95113 46094 56683 |
| 10TR | 91943 62168 |
| 15TR | 85360 |
| 30TR | 41646 |
| 2TỶ | 264780 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 06/07/19
| 0 | 5 | 52 | |
| 1 | 13 | 6 | 60 68 63 |
| 2 | 7 | 75 78 | |
| 3 | 37 39 33 | 8 | 80 83 83 87 |
| 4 | 46 43 | 9 | 99 94 |
Đà Nẵng - 06/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5360 4780 | 152 | 7933 7483 1263 5113 6683 1943 | 6094 | 9475 | 1646 | 9187 1637 | 78 2168 | 9839 1099 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









