KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 02 |
| 200N | 225 |
| 400N | 0754 1440 2191 |
| 1TR | 6064 |
| 3TR | 89534 96517 31437 60228 15924 69618 45866 |
| 10TR | 78199 96327 |
| 15TR | 65789 |
| 30TR | 32949 |
| 2TỶ | 379887 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 19/10/24
| 0 | 02 | 5 | 54 |
| 1 | 17 18 | 6 | 66 64 |
| 2 | 27 28 24 25 | 7 | |
| 3 | 34 37 | 8 | 87 89 |
| 4 | 49 40 | 9 | 99 91 |
Đà Nẵng - 19/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1440 | 2191 | 02 | 0754 6064 9534 5924 | 225 | 5866 | 6517 1437 6327 9887 | 0228 9618 | 8199 5789 2949 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 07 |
| 200N | 588 |
| 400N | 3490 9349 9418 |
| 1TR | 7338 |
| 3TR | 39727 32114 98524 60007 14420 84783 69476 |
| 10TR | 36412 93614 |
| 15TR | 30739 |
| 30TR | 30107 |
| 2TỶ | 912964 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 16/10/24
| 0 | 07 07 07 | 5 | |
| 1 | 12 14 14 18 | 6 | 64 |
| 2 | 27 24 20 | 7 | 76 |
| 3 | 39 38 | 8 | 83 88 |
| 4 | 49 | 9 | 90 |
Đà Nẵng - 16/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3490 4420 | 6412 | 4783 | 2114 8524 3614 2964 | 9476 | 07 9727 0007 0107 | 588 9418 7338 | 9349 0739 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 42 |
| 200N | 257 |
| 400N | 0707 2368 4773 |
| 1TR | 2405 |
| 3TR | 93451 73806 13851 81729 74001 71295 65315 |
| 10TR | 01203 96588 |
| 15TR | 14761 |
| 30TR | 60910 |
| 2TỶ | 753517 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 12/10/24
| 0 | 03 06 01 05 07 | 5 | 51 51 57 |
| 1 | 17 10 15 | 6 | 61 68 |
| 2 | 29 | 7 | 73 |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 42 | 9 | 95 |
Đà Nẵng - 12/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0910 | 3451 3851 4001 4761 | 42 | 4773 1203 | 2405 1295 5315 | 3806 | 257 0707 3517 | 2368 6588 | 1729 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 10 |
| 200N | 983 |
| 400N | 8847 7615 1314 |
| 1TR | 6492 |
| 3TR | 95212 01720 06154 97098 51056 20531 16326 |
| 10TR | 97358 64163 |
| 15TR | 60740 |
| 30TR | 43682 |
| 2TỶ | 501185 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 09/10/24
| 0 | 5 | 58 54 56 | |
| 1 | 12 15 14 10 | 6 | 63 |
| 2 | 20 26 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | 85 82 83 |
| 4 | 40 47 | 9 | 98 92 |
Đà Nẵng - 09/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 1720 0740 | 0531 | 6492 5212 3682 | 983 4163 | 1314 6154 | 7615 1185 | 1056 6326 | 8847 | 7098 7358 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 25 |
| 200N | 783 |
| 400N | 9856 1508 9595 |
| 1TR | 6953 |
| 3TR | 53639 28063 23321 72490 53831 63647 83741 |
| 10TR | 98244 03078 |
| 15TR | 83665 |
| 30TR | 38796 |
| 2TỶ | 429217 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 05/10/24
| 0 | 08 | 5 | 53 56 |
| 1 | 17 | 6 | 65 63 |
| 2 | 21 25 | 7 | 78 |
| 3 | 39 31 | 8 | 83 |
| 4 | 44 47 41 | 9 | 96 90 95 |
Đà Nẵng - 05/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2490 | 3321 3831 3741 | 783 6953 8063 | 8244 | 25 9595 3665 | 9856 8796 | 3647 9217 | 1508 3078 | 3639 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 79 |
| 200N | 227 |
| 400N | 8771 7294 9411 |
| 1TR | 1444 |
| 3TR | 50327 51006 32693 13387 66277 68229 14054 |
| 10TR | 14464 07488 |
| 15TR | 57012 |
| 30TR | 90535 |
| 2TỶ | 021954 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 02/10/24
| 0 | 06 | 5 | 54 54 |
| 1 | 12 11 | 6 | 64 |
| 2 | 27 29 27 | 7 | 77 71 79 |
| 3 | 35 | 8 | 88 87 |
| 4 | 44 | 9 | 93 94 |
Đà Nẵng - 02/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8771 9411 | 7012 | 2693 | 7294 1444 4054 4464 1954 | 0535 | 1006 | 227 0327 3387 6277 | 7488 | 79 8229 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









