KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 60 |
| 200N | 072 |
| 400N | 8983 2562 0211 |
| 1TR | 2458 |
| 3TR | 66419 77796 22338 96902 07076 79069 95467 |
| 10TR | 23083 99178 |
| 15TR | 51374 |
| 30TR | 47950 |
| 2TỶ | 506766 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 21/09/22
| 0 | 02 | 5 | 50 58 |
| 1 | 19 11 | 6 | 66 69 67 62 60 |
| 2 | 7 | 74 78 76 72 | |
| 3 | 38 | 8 | 83 83 |
| 4 | 9 | 96 |
Đà Nẵng - 21/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 7950 | 0211 | 072 2562 6902 | 8983 3083 | 1374 | 7796 7076 6766 | 5467 | 2458 2338 9178 | 6419 9069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 21 |
| 200N | 459 |
| 400N | 0017 3578 5113 |
| 1TR | 8075 |
| 3TR | 14412 38674 56641 86020 70830 49592 74720 |
| 10TR | 18618 60712 |
| 15TR | 33062 |
| 30TR | 44859 |
| 2TỶ | 853656 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 17/09/22
| 0 | 5 | 56 59 59 | |
| 1 | 18 12 12 17 13 | 6 | 62 |
| 2 | 20 20 21 | 7 | 74 75 78 |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 | 92 |
Đà Nẵng - 17/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6020 0830 4720 | 21 6641 | 4412 9592 0712 3062 | 5113 | 8674 | 8075 | 3656 | 0017 | 3578 8618 | 459 4859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 125 |
| 400N | 5498 2447 0065 |
| 1TR | 3171 |
| 3TR | 62706 99214 41808 74225 59235 11839 01941 |
| 10TR | 11776 79965 |
| 15TR | 67603 |
| 30TR | 54774 |
| 2TỶ | 941551 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 14/09/22
| 0 | 03 06 08 | 5 | 51 |
| 1 | 14 | 6 | 65 65 |
| 2 | 25 25 | 7 | 74 76 71 78 |
| 3 | 35 39 | 8 | |
| 4 | 41 47 | 9 | 98 |
Đà Nẵng - 14/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3171 1941 1551 | 7603 | 9214 4774 | 125 0065 4225 9235 9965 | 2706 1776 | 2447 | 78 5498 1808 | 1839 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 980 |
| 400N | 0718 9268 5401 |
| 1TR | 4205 |
| 3TR | 89566 77926 25135 22558 93896 30492 16746 |
| 10TR | 60024 07154 |
| 15TR | 42228 |
| 30TR | 15455 |
| 2TỶ | 757959 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 10/09/22
| 0 | 05 01 | 5 | 59 55 54 58 |
| 1 | 18 | 6 | 66 68 |
| 2 | 28 24 26 | 7 | 77 |
| 3 | 35 | 8 | 80 |
| 4 | 46 | 9 | 96 92 |
Đà Nẵng - 10/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
980 | 5401 | 0492 | 0024 7154 | 4205 5135 5455 | 9566 7926 3896 6746 | 77 | 0718 9268 2558 2228 | 7959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 95 |
| 200N | 720 |
| 400N | 3067 1113 0538 |
| 1TR | 3862 |
| 3TR | 95784 03072 75537 84014 23038 62943 13028 |
| 10TR | 35833 61063 |
| 15TR | 11150 |
| 30TR | 02001 |
| 2TỶ | 953622 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 07/09/22
| 0 | 01 | 5 | 50 |
| 1 | 14 13 | 6 | 63 62 67 |
| 2 | 22 28 20 | 7 | 72 |
| 3 | 33 37 38 38 | 8 | 84 |
| 4 | 43 | 9 | 95 |
Đà Nẵng - 07/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
720 1150 | 2001 | 3862 3072 3622 | 1113 2943 5833 1063 | 5784 4014 | 95 | 3067 5537 | 0538 3038 3028 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 66 |
| 200N | 936 |
| 400N | 1635 2963 8772 |
| 1TR | 2595 |
| 3TR | 95577 88987 83485 22325 34400 40626 34096 |
| 10TR | 96909 45109 |
| 15TR | 79371 |
| 30TR | 44190 |
| 2TỶ | 908388 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 03/09/22
| 0 | 09 09 00 | 5 | |
| 1 | 6 | 63 66 | |
| 2 | 25 26 | 7 | 71 77 72 |
| 3 | 35 36 | 8 | 88 87 85 |
| 4 | 9 | 90 96 95 |
Đà Nẵng - 03/09/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4400 4190 | 9371 | 8772 | 2963 | 1635 2595 3485 2325 | 66 936 0626 4096 | 5577 8987 | 8388 | 6909 5109 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









