KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 41 |
| 200N | 182 |
| 400N | 3835 7302 7126 |
| 1TR | 9651 |
| 3TR | 48203 32575 68193 43841 62830 20075 10943 |
| 10TR | 34149 36497 |
| 15TR | 15162 |
| 30TR | 85793 |
| 2TỶ | 299570 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 19/10/22
| 0 | 03 02 | 5 | 51 |
| 1 | 6 | 62 | |
| 2 | 26 | 7 | 70 75 75 |
| 3 | 30 35 | 8 | 82 |
| 4 | 49 41 43 41 | 9 | 93 97 93 |
Đà Nẵng - 19/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2830 9570 | 41 9651 3841 | 182 7302 5162 | 8203 8193 0943 5793 | 3835 2575 0075 | 7126 | 6497 | 4149 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 31 |
| 200N | 529 |
| 400N | 6410 8985 0396 |
| 1TR | 7256 |
| 3TR | 94886 63118 44111 81027 98775 17010 08638 |
| 10TR | 39001 27871 |
| 15TR | 59520 |
| 30TR | 74624 |
| 2TỶ | 376514 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 15/10/22
| 0 | 01 | 5 | 56 |
| 1 | 14 18 11 10 10 | 6 | |
| 2 | 24 20 27 29 | 7 | 71 75 |
| 3 | 38 31 | 8 | 86 85 |
| 4 | 9 | 96 |
Đà Nẵng - 15/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6410 7010 9520 | 31 4111 9001 7871 | 4624 6514 | 8985 8775 | 0396 7256 4886 | 1027 | 3118 8638 | 529 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 524 |
| 400N | 8063 6041 5491 |
| 1TR | 1693 |
| 3TR | 89867 86258 40722 11013 84563 56587 15632 |
| 10TR | 85687 57439 |
| 15TR | 39553 |
| 30TR | 19119 |
| 2TỶ | 446963 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 12/10/22
| 0 | 5 | 53 58 | |
| 1 | 19 13 | 6 | 63 67 63 63 |
| 2 | 22 24 | 7 | |
| 3 | 39 32 32 | 8 | 87 87 |
| 4 | 41 | 9 | 93 91 |
Đà Nẵng - 12/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6041 5491 | 32 0722 5632 | 8063 1693 1013 4563 9553 6963 | 524 | 9867 6587 5687 | 6258 | 7439 9119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 86 |
| 200N | 208 |
| 400N | 6708 8628 3304 |
| 1TR | 4232 |
| 3TR | 71373 59807 57733 47387 15926 38996 66319 |
| 10TR | 24333 36370 |
| 15TR | 52546 |
| 30TR | 64082 |
| 2TỶ | 630030 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 08/10/22
| 0 | 07 08 04 08 | 5 | |
| 1 | 19 | 6 | |
| 2 | 26 28 | 7 | 70 73 |
| 3 | 30 33 33 32 | 8 | 82 87 86 |
| 4 | 46 | 9 | 96 |
Đà Nẵng - 08/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 0030 | 4232 4082 | 1373 7733 4333 | 3304 | 86 5926 8996 2546 | 9807 7387 | 208 6708 8628 | 6319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 10 |
| 200N | 989 |
| 400N | 3227 8905 7948 |
| 1TR | 7084 |
| 3TR | 15997 49912 83328 50465 95708 69679 77193 |
| 10TR | 09499 27102 |
| 15TR | 45913 |
| 30TR | 07481 |
| 2TỶ | 374753 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 05/10/22
| 0 | 02 08 05 | 5 | 53 |
| 1 | 13 12 10 | 6 | 65 |
| 2 | 28 27 | 7 | 79 |
| 3 | 8 | 81 84 89 | |
| 4 | 48 | 9 | 99 97 93 |
Đà Nẵng - 05/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 7481 | 9912 7102 | 7193 5913 4753 | 7084 | 8905 0465 | 3227 5997 | 7948 3328 5708 | 989 9679 9499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 59 |
| 200N | 843 |
| 400N | 4146 6095 8235 |
| 1TR | 8952 |
| 3TR | 30895 72837 43850 20109 79049 02758 36879 |
| 10TR | 38465 57020 |
| 15TR | 67623 |
| 30TR | 09190 |
| 2TỶ | 770005 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 01/10/22
| 0 | 05 09 | 5 | 50 58 52 59 |
| 1 | 6 | 65 | |
| 2 | 23 20 | 7 | 79 |
| 3 | 37 35 | 8 | |
| 4 | 49 46 43 | 9 | 90 95 95 |
Đà Nẵng - 01/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3850 7020 9190 | 8952 | 843 7623 | 6095 8235 0895 8465 0005 | 4146 | 2837 | 2758 | 59 0109 9049 6879 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









