KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 83 |
| 200N | 279 |
| 400N | 8488 5926 1971 |
| 1TR | 5106 |
| 3TR | 01442 62848 81175 79459 95905 99454 42362 |
| 10TR | 35231 37634 |
| 15TR | 43294 |
| 30TR | 02989 |
| 2TỶ | 900322 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 09/07/25
| 0 | 05 06 | 5 | 59 54 |
| 1 | 6 | 62 | |
| 2 | 22 26 | 7 | 75 71 79 |
| 3 | 31 34 | 8 | 89 88 83 |
| 4 | 42 48 | 9 | 94 |
Đà Nẵng - 09/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1971 5231 | 1442 2362 0322 | 83 | 9454 7634 3294 | 1175 5905 | 5926 5106 | 8488 2848 | 279 9459 2989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 969 |
| 400N | 2513 1822 6277 |
| 1TR | 6167 |
| 3TR | 46091 93998 39528 56967 08819 38761 49736 |
| 10TR | 91788 51916 |
| 15TR | 62697 |
| 30TR | 01173 |
| 2TỶ | 570671 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 05/07/25
| 0 | 5 | ||
| 1 | 16 19 13 | 6 | 67 61 67 69 63 |
| 2 | 28 22 | 7 | 71 73 77 |
| 3 | 36 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 97 91 98 |
Đà Nẵng - 05/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6091 8761 0671 | 1822 | 63 2513 1173 | 9736 1916 | 6277 6167 6967 2697 | 3998 9528 1788 | 969 8819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 25 |
| 200N | 974 |
| 400N | 9897 3597 1768 |
| 1TR | 5510 |
| 3TR | 80743 01842 01176 76807 10746 95681 80036 |
| 10TR | 25033 15604 |
| 15TR | 32932 |
| 30TR | 58504 |
| 2TỶ | 152897 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 02/07/25
| 0 | 04 04 07 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 68 |
| 2 | 25 | 7 | 76 74 |
| 3 | 32 33 36 | 8 | 81 |
| 4 | 43 42 46 | 9 | 97 97 97 |
Đà Nẵng - 02/07/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5510 | 5681 | 1842 2932 | 0743 5033 | 974 5604 8504 | 25 | 1176 0746 0036 | 9897 3597 6807 2897 | 1768 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 69 |
| 200N | 625 |
| 400N | 3146 3104 5334 |
| 1TR | 7472 |
| 3TR | 78867 70725 25071 86630 22563 72876 59473 |
| 10TR | 12433 78500 |
| 15TR | 03297 |
| 30TR | 01938 |
| 2TỶ | 734405 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 28/06/25
| 0 | 05 00 04 | 5 | |
| 1 | 6 | 67 63 69 | |
| 2 | 25 25 | 7 | 71 76 73 72 |
| 3 | 38 33 30 34 | 8 | |
| 4 | 46 | 9 | 97 |
Đà Nẵng - 28/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6630 8500 | 5071 | 7472 | 2563 9473 2433 | 3104 5334 | 625 0725 4405 | 3146 2876 | 8867 3297 | 1938 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 29 |
| 200N | 440 |
| 400N | 0171 0065 0222 |
| 1TR | 6525 |
| 3TR | 04519 55429 84770 54936 57103 89981 03516 |
| 10TR | 33521 47633 |
| 15TR | 67127 |
| 30TR | 91730 |
| 2TỶ | 289425 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 25/06/25
| 0 | 03 | 5 | |
| 1 | 19 16 | 6 | 65 |
| 2 | 25 27 21 29 25 22 29 | 7 | 70 71 |
| 3 | 30 33 36 | 8 | 81 |
| 4 | 40 | 9 |
Đà Nẵng - 25/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
440 4770 1730 | 0171 9981 3521 | 0222 | 7103 7633 | 0065 6525 9425 | 4936 3516 | 7127 | 29 4519 5429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 92 |
| 200N | 984 |
| 400N | 4571 7980 8089 |
| 1TR | 9005 |
| 3TR | 86351 33386 45365 91982 67717 99591 28226 |
| 10TR | 49804 57710 |
| 15TR | 32189 |
| 30TR | 32007 |
| 2TỶ | 923560 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 21/06/25
| 0 | 07 04 05 | 5 | 51 |
| 1 | 10 17 | 6 | 60 65 |
| 2 | 26 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | 89 86 82 80 89 84 | |
| 4 | 9 | 91 92 |
Đà Nẵng - 21/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7980 7710 3560 | 4571 6351 9591 | 92 1982 | 984 9804 | 9005 5365 | 3386 8226 | 7717 2007 | 8089 2189 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









