KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
Xổ số Bình Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 8K1 |
| 100N | 23 |
| 200N | 089 |
| 400N | 3488 7104 4839 |
| 1TR | 8679 |
| 3TR | 30197 94385 95644 02856 99117 65691 30075 |
| 10TR | 23072 86714 |
| 15TR | 09940 |
| 30TR | 80519 |
| 2TỶ | 870542 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 01/08/24
| 0 | 04 | 5 | 56 |
| 1 | 19 14 17 | 6 | |
| 2 | 23 | 7 | 72 75 79 |
| 3 | 39 | 8 | 85 88 89 |
| 4 | 42 40 44 | 9 | 97 91 |
Bình Thuận - 01/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9940 | 5691 | 3072 0542 | 23 | 7104 5644 6714 | 4385 0075 | 2856 | 0197 9117 | 3488 | 089 4839 8679 0519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 7K4 |
| 100N | 50 |
| 200N | 714 |
| 400N | 9758 7223 9597 |
| 1TR | 8772 |
| 3TR | 08227 66822 53092 86094 04449 93219 00888 |
| 10TR | 40478 32465 |
| 15TR | 22937 |
| 30TR | 43427 |
| 2TỶ | 023183 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 25/07/24
| 0 | 5 | 58 50 | |
| 1 | 19 14 | 6 | 65 |
| 2 | 27 27 22 23 | 7 | 78 72 |
| 3 | 37 | 8 | 83 88 |
| 4 | 49 | 9 | 92 94 97 |
Bình Thuận - 25/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 8772 6822 3092 | 7223 3183 | 714 6094 | 2465 | 9597 8227 2937 3427 | 9758 0888 0478 | 4449 3219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 7K3 |
| 100N | 35 |
| 200N | 854 |
| 400N | 2527 4365 5292 |
| 1TR | 8996 |
| 3TR | 25256 22915 74147 57977 68376 82186 01082 |
| 10TR | 53268 52534 |
| 15TR | 83476 |
| 30TR | 52684 |
| 2TỶ | 820235 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 18/07/24
| 0 | 5 | 56 54 | |
| 1 | 15 | 6 | 68 65 |
| 2 | 27 | 7 | 76 77 76 |
| 3 | 35 34 35 | 8 | 84 86 82 |
| 4 | 47 | 9 | 96 92 |
Bình Thuận - 18/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5292 1082 | 854 2534 2684 | 35 4365 2915 0235 | 8996 5256 8376 2186 3476 | 2527 4147 7977 | 3268 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 7K2 |
| 100N | 82 |
| 200N | 381 |
| 400N | 3506 8056 6321 |
| 1TR | 8452 |
| 3TR | 12801 22748 87228 22168 80673 18087 87790 |
| 10TR | 52562 72574 |
| 15TR | 77010 |
| 30TR | 27936 |
| 2TỶ | 432449 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 11/07/24
| 0 | 01 06 | 5 | 52 56 |
| 1 | 10 | 6 | 62 68 |
| 2 | 28 21 | 7 | 74 73 |
| 3 | 36 | 8 | 87 81 82 |
| 4 | 49 48 | 9 | 90 |
Bình Thuận - 11/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7790 7010 | 381 6321 2801 | 82 8452 2562 | 0673 | 2574 | 3506 8056 7936 | 8087 | 2748 7228 2168 | 2449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 7K1 |
| 100N | 66 |
| 200N | 092 |
| 400N | 9064 7441 0240 |
| 1TR | 4470 |
| 3TR | 04828 09748 23882 97468 04314 01115 81802 |
| 10TR | 39353 90159 |
| 15TR | 42351 |
| 30TR | 94489 |
| 2TỶ | 693659 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 04/07/24
| 0 | 02 | 5 | 59 51 53 59 |
| 1 | 14 15 | 6 | 68 64 66 |
| 2 | 28 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | 89 82 | |
| 4 | 48 41 40 | 9 | 92 |
Bình Thuận - 04/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0240 4470 | 7441 2351 | 092 3882 1802 | 9353 | 9064 4314 | 1115 | 66 | 4828 9748 7468 | 0159 4489 3659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K4 |
| 100N | 97 |
| 200N | 166 |
| 400N | 0367 5713 5806 |
| 1TR | 6724 |
| 3TR | 36787 02967 11171 97444 89027 48484 12322 |
| 10TR | 97053 60700 |
| 15TR | 21452 |
| 30TR | 80362 |
| 2TỶ | 492889 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 27/06/24
| 0 | 00 06 | 5 | 52 53 |
| 1 | 13 | 6 | 62 67 67 66 |
| 2 | 27 22 24 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | 89 87 84 | |
| 4 | 44 | 9 | 97 |
Bình Thuận - 27/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0700 | 1171 | 2322 1452 0362 | 5713 7053 | 6724 7444 8484 | 166 5806 | 97 0367 6787 2967 9027 | 2889 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K3 |
| 100N | 33 |
| 200N | 179 |
| 400N | 7614 0127 8950 |
| 1TR | 4179 |
| 3TR | 58429 06011 55184 39840 17711 73976 99612 |
| 10TR | 03671 58819 |
| 15TR | 19835 |
| 30TR | 67754 |
| 2TỶ | 897706 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 20/06/24
| 0 | 06 | 5 | 54 50 |
| 1 | 19 11 11 12 14 | 6 | |
| 2 | 29 27 | 7 | 71 76 79 79 |
| 3 | 35 33 | 8 | 84 |
| 4 | 40 | 9 |
Bình Thuận - 20/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8950 9840 | 6011 7711 3671 | 9612 | 33 | 7614 5184 7754 | 9835 | 3976 7706 | 0127 | 179 4179 8429 8819 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









