KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 1K5N26 |
| 100N | 51 |
| 200N | 716 |
| 400N | 5891 8594 5691 |
| 1TR | 7721 |
| 3TR | 11699 22699 16905 20603 15497 54383 92359 |
| 10TR | 93155 53204 |
| 15TR | 42963 |
| 30TR | 10388 |
| 2TỶ | 392989 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 31/01/26
| 0 | 04 05 03 | 5 | 55 59 51 |
| 1 | 16 | 6 | 63 |
| 2 | 21 | 7 | |
| 3 | 8 | 89 88 83 | |
| 4 | 9 | 99 99 97 91 94 91 |
Bình Phước - 31/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
51 5891 5691 7721 | 0603 4383 2963 | 8594 3204 | 6905 3155 | 716 | 5497 | 0388 | 1699 2699 2359 2989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 1K4N26 |
| 100N | 22 |
| 200N | 578 |
| 400N | 9803 8739 2279 |
| 1TR | 0376 |
| 3TR | 62733 00208 10028 89236 05248 42487 07608 |
| 10TR | 85308 80582 |
| 15TR | 52060 |
| 30TR | 81564 |
| 2TỶ | 450526 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 24/01/26
| 0 | 08 08 08 03 | 5 | |
| 1 | 6 | 64 60 | |
| 2 | 26 28 22 | 7 | 76 79 78 |
| 3 | 33 36 39 | 8 | 82 87 |
| 4 | 48 | 9 |
Bình Phước - 24/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2060 | 22 0582 | 9803 2733 | 1564 | 0376 9236 0526 | 2487 | 578 0208 0028 5248 7608 5308 | 8739 2279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 1K3N26 |
| 100N | 30 |
| 200N | 763 |
| 400N | 2351 8577 3130 |
| 1TR | 5662 |
| 3TR | 30452 59236 06769 02045 43858 46836 43890 |
| 10TR | 47352 12191 |
| 15TR | 47280 |
| 30TR | 82579 |
| 2TỶ | 053067 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 17/01/26
| 0 | 5 | 52 52 58 51 | |
| 1 | 6 | 67 69 62 63 | |
| 2 | 7 | 79 77 | |
| 3 | 36 36 30 30 | 8 | 80 |
| 4 | 45 | 9 | 91 90 |
Bình Phước - 17/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 3130 3890 7280 | 2351 2191 | 5662 0452 7352 | 763 | 2045 | 9236 6836 | 8577 3067 | 3858 | 6769 2579 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 08 |
| 200N | 903 |
| 400N | 9119 5053 3518 |
| 1TR | 4931 |
| 3TR | 84783 18000 59031 25150 93831 19953 03205 |
| 10TR | 08373 71005 |
| 15TR | 82483 |
| 30TR | 42267 |
| 2TỶ | 728158 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 10/01/26
| 0 | 05 00 05 03 08 | 5 | 58 50 53 53 |
| 1 | 19 18 | 6 | 67 |
| 2 | 7 | 73 | |
| 3 | 31 31 31 | 8 | 83 83 |
| 4 | 9 |
Bình Phước - 10/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8000 5150 | 4931 9031 3831 | 903 5053 4783 9953 8373 2483 | 3205 1005 | 2267 | 08 3518 8158 | 9119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 1K1N26 |
| 100N | 24 |
| 200N | 462 |
| 400N | 4252 0349 1528 |
| 1TR | 3625 |
| 3TR | 46483 75082 45957 14206 53858 69333 50067 |
| 10TR | 06858 43076 |
| 15TR | 83306 |
| 30TR | 18817 |
| 2TỶ | 375684 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 03/01/26
| 0 | 06 06 | 5 | 58 57 58 52 |
| 1 | 17 | 6 | 67 62 |
| 2 | 25 28 24 | 7 | 76 |
| 3 | 33 | 8 | 84 83 82 |
| 4 | 49 | 9 |
Bình Phước - 03/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
462 4252 5082 | 6483 9333 | 24 5684 | 3625 | 4206 3076 3306 | 5957 0067 8817 | 1528 3858 6858 | 0349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K4 |
| 100N | 31 |
| 200N | 677 |
| 400N | 3196 2430 1938 |
| 1TR | 1988 |
| 3TR | 36725 05819 01046 78783 52532 18213 69709 |
| 10TR | 49682 39486 |
| 15TR | 95957 |
| 30TR | 50996 |
| 2TỶ | 030566 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 27/12/25
| 0 | 09 | 5 | 57 |
| 1 | 19 13 | 6 | 66 |
| 2 | 25 | 7 | 77 |
| 3 | 32 30 38 31 | 8 | 82 86 83 88 |
| 4 | 46 | 9 | 96 96 |
Bình Phước - 27/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2430 | 31 | 2532 9682 | 8783 8213 | 6725 | 3196 1046 9486 0996 0566 | 677 5957 | 1938 1988 | 5819 9709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K3 |
| 100N | 69 |
| 200N | 239 |
| 400N | 1880 9508 2962 |
| 1TR | 4705 |
| 3TR | 33045 01713 35538 22181 77859 86851 28718 |
| 10TR | 06065 38576 |
| 15TR | 56421 |
| 30TR | 43409 |
| 2TỶ | 728570 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 20/12/25
| 0 | 09 05 08 | 5 | 59 51 |
| 1 | 13 18 | 6 | 65 62 69 |
| 2 | 21 | 7 | 70 76 |
| 3 | 38 39 | 8 | 81 80 |
| 4 | 45 | 9 |
Bình Phước - 20/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1880 8570 | 2181 6851 6421 | 2962 | 1713 | 4705 3045 6065 | 8576 | 9508 5538 8718 | 69 239 7859 3409 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









