KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K4 |
| 100N | 10 |
| 200N | 280 |
| 400N | 9046 7459 6691 |
| 1TR | 7550 |
| 3TR | 55269 82730 76041 40409 99551 11455 23520 |
| 10TR | 31143 33067 |
| 15TR | 29871 |
| 30TR | 40807 |
| 2TỶ | 597737 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 28/12/24
| 0 | 07 09 | 5 | 51 55 50 59 |
| 1 | 10 | 6 | 67 69 |
| 2 | 20 | 7 | 71 |
| 3 | 37 30 | 8 | 80 |
| 4 | 43 41 46 | 9 | 91 |
Bình Phước - 28/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 280 7550 2730 3520 | 6691 6041 9551 9871 | 1143 | 1455 | 9046 | 3067 0807 7737 | 7459 5269 0409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K3 |
| 100N | 81 |
| 200N | 722 |
| 400N | 9183 1059 2832 |
| 1TR | 0526 |
| 3TR | 82994 68854 29833 61382 65730 97119 16942 |
| 10TR | 86227 58709 |
| 15TR | 05554 |
| 30TR | 73384 |
| 2TỶ | 167424 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 21/12/24
| 0 | 09 | 5 | 54 54 59 |
| 1 | 19 | 6 | |
| 2 | 24 27 26 22 | 7 | |
| 3 | 33 30 32 | 8 | 84 82 83 81 |
| 4 | 42 | 9 | 94 |
Bình Phước - 21/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5730 | 81 | 722 2832 1382 6942 | 9183 9833 | 2994 8854 5554 3384 7424 | 0526 | 6227 | 1059 7119 8709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K2 |
| 100N | 02 |
| 200N | 245 |
| 400N | 4597 4658 0737 |
| 1TR | 4654 |
| 3TR | 01275 65974 12302 97121 51570 87553 01717 |
| 10TR | 23491 74155 |
| 15TR | 85447 |
| 30TR | 65184 |
| 2TỶ | 753126 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 14/12/24
| 0 | 02 02 | 5 | 55 53 54 58 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 26 21 | 7 | 75 74 70 |
| 3 | 37 | 8 | 84 |
| 4 | 47 45 | 9 | 91 97 |
Bình Phước - 14/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1570 | 7121 3491 | 02 2302 | 7553 | 4654 5974 5184 | 245 1275 4155 | 3126 | 4597 0737 1717 5447 | 4658 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K1 |
| 100N | 89 |
| 200N | 543 |
| 400N | 3472 3632 6093 |
| 1TR | 6532 |
| 3TR | 71852 85658 97516 94341 94934 09832 43236 |
| 10TR | 04043 92254 |
| 15TR | 18731 |
| 30TR | 83697 |
| 2TỶ | 148756 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 07/12/24
| 0 | 5 | 56 54 52 58 | |
| 1 | 16 | 6 | |
| 2 | 7 | 72 | |
| 3 | 31 34 32 36 32 32 | 8 | 89 |
| 4 | 43 41 43 | 9 | 97 93 |
Bình Phước - 07/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4341 8731 | 3472 3632 6532 1852 9832 | 543 6093 4043 | 4934 2254 | 7516 3236 8756 | 3697 | 5658 | 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K5 |
| 100N | 05 |
| 200N | 352 |
| 400N | 1429 4678 4307 |
| 1TR | 8239 |
| 3TR | 65942 74477 47017 20077 04550 17813 20947 |
| 10TR | 80443 96020 |
| 15TR | 64224 |
| 30TR | 40950 |
| 2TỶ | 208677 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 30/11/24
| 0 | 07 05 | 5 | 50 50 52 |
| 1 | 17 13 | 6 | |
| 2 | 24 20 29 | 7 | 77 77 77 78 |
| 3 | 39 | 8 | |
| 4 | 43 42 47 | 9 |
Bình Phước - 30/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4550 6020 0950 | 352 5942 | 7813 0443 | 4224 | 05 | 4307 4477 7017 0077 0947 8677 | 4678 | 1429 8239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K4 |
| 100N | 97 |
| 200N | 483 |
| 400N | 6176 8019 8681 |
| 1TR | 7837 |
| 3TR | 83939 97273 77390 70684 15962 16906 69677 |
| 10TR | 46536 25115 |
| 15TR | 02460 |
| 30TR | 88081 |
| 2TỶ | 684222 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 23/11/24
| 0 | 06 | 5 | |
| 1 | 15 19 | 6 | 60 62 |
| 2 | 22 | 7 | 73 77 76 |
| 3 | 36 39 37 | 8 | 81 84 81 83 |
| 4 | 9 | 90 97 |
Bình Phước - 23/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7390 2460 | 8681 8081 | 5962 4222 | 483 7273 | 0684 | 5115 | 6176 6906 6536 | 97 7837 9677 | 8019 3939 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K3 |
| 100N | 70 |
| 200N | 729 |
| 400N | 8538 1831 3834 |
| 1TR | 8936 |
| 3TR | 57892 06793 22708 41369 35466 73450 74450 |
| 10TR | 85719 60616 |
| 15TR | 00146 |
| 30TR | 71279 |
| 2TỶ | 482604 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 16/11/24
| 0 | 04 08 | 5 | 50 50 |
| 1 | 19 16 | 6 | 69 66 |
| 2 | 29 | 7 | 79 70 |
| 3 | 36 38 31 34 | 8 | |
| 4 | 46 | 9 | 92 93 |
Bình Phước - 16/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 3450 4450 | 1831 | 7892 | 6793 | 3834 2604 | 8936 5466 0616 0146 | 8538 2708 | 729 1369 5719 1279 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









