KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 17/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 12K1 |
| 100N | 77 |
| 200N | 375 |
| 400N | 9301 0808 4277 |
| 1TR | 1978 |
| 3TR | 49918 33180 59395 26679 57801 94505 48572 |
| 10TR | 27905 96832 |
| 15TR | 56508 |
| 30TR | 99250 |
| 2TỶ | 005458 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 06/12/25
| 0 | 08 05 01 05 01 08 | 5 | 58 50 |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 7 | 79 72 78 77 75 77 | |
| 3 | 32 | 8 | 80 |
| 4 | 9 | 95 |
Bình Phước - 06/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3180 9250 | 9301 7801 | 8572 6832 | 375 9395 4505 7905 | 77 4277 | 0808 1978 9918 6508 5458 | 6679 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K5 |
| 100N | 61 |
| 200N | 072 |
| 400N | 9895 2515 3336 |
| 1TR | 7829 |
| 3TR | 56115 64292 06665 17547 80952 89558 81532 |
| 10TR | 40486 85811 |
| 15TR | 82046 |
| 30TR | 49301 |
| 2TỶ | 885250 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 29/11/25
| 0 | 01 | 5 | 50 52 58 |
| 1 | 11 15 15 | 6 | 65 61 |
| 2 | 29 | 7 | 72 |
| 3 | 32 36 | 8 | 86 |
| 4 | 46 47 | 9 | 92 95 |
Bình Phước - 29/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5250 | 61 5811 9301 | 072 4292 0952 1532 | 9895 2515 6115 6665 | 3336 0486 2046 | 7547 | 9558 | 7829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K4 |
| 100N | 44 |
| 200N | 180 |
| 400N | 6023 2463 5767 |
| 1TR | 6030 |
| 3TR | 00903 46456 93885 97211 51643 62708 31559 |
| 10TR | 93188 66418 |
| 15TR | 23793 |
| 30TR | 81364 |
| 2TỶ | 144416 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 22/11/25
| 0 | 03 08 | 5 | 56 59 |
| 1 | 16 18 11 | 6 | 64 63 67 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 30 | 8 | 88 85 80 |
| 4 | 43 44 | 9 | 93 |
Bình Phước - 22/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
180 6030 | 7211 | 6023 2463 0903 1643 3793 | 44 1364 | 3885 | 6456 4416 | 5767 | 2708 3188 6418 | 1559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K3 |
| 100N | 83 |
| 200N | 292 |
| 400N | 6134 7726 1871 |
| 1TR | 7163 |
| 3TR | 33643 76450 17924 93323 93785 23000 48267 |
| 10TR | 52675 96496 |
| 15TR | 43548 |
| 30TR | 38838 |
| 2TỶ | 725061 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 15/11/25
| 0 | 00 | 5 | 50 |
| 1 | 6 | 61 67 63 | |
| 2 | 24 23 26 | 7 | 75 71 |
| 3 | 38 34 | 8 | 85 83 |
| 4 | 48 43 | 9 | 96 92 |
Bình Phước - 15/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6450 3000 | 1871 5061 | 292 | 83 7163 3643 3323 | 6134 7924 | 3785 2675 | 7726 6496 | 8267 | 3548 8838 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K2 |
| 100N | 85 |
| 200N | 369 |
| 400N | 5178 3749 8351 |
| 1TR | 9944 |
| 3TR | 03561 27412 58945 93964 93041 65009 79893 |
| 10TR | 34321 81033 |
| 15TR | 37511 |
| 30TR | 65912 |
| 2TỶ | 476053 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 08/11/25
| 0 | 09 | 5 | 53 51 |
| 1 | 12 11 12 | 6 | 61 64 69 |
| 2 | 21 | 7 | 78 |
| 3 | 33 | 8 | 85 |
| 4 | 45 41 44 49 | 9 | 93 |
Bình Phước - 08/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8351 3561 3041 4321 7511 | 7412 5912 | 9893 1033 6053 | 9944 3964 | 85 8945 | 5178 | 369 3749 5009 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 11K1 |
| 100N | 10 |
| 200N | 557 |
| 400N | 5548 3456 9452 |
| 1TR | 8908 |
| 3TR | 97107 44274 61872 23632 23987 78595 42283 |
| 10TR | 48225 18019 |
| 15TR | 91878 |
| 30TR | 29593 |
| 2TỶ | 539631 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 01/11/25
| 0 | 07 08 | 5 | 56 52 57 |
| 1 | 19 10 | 6 | |
| 2 | 25 | 7 | 78 74 72 |
| 3 | 31 32 | 8 | 87 83 |
| 4 | 48 | 9 | 93 95 |
Bình Phước - 01/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 9631 | 9452 1872 3632 | 2283 9593 | 4274 | 8595 8225 | 3456 | 557 7107 3987 | 5548 8908 1878 | 8019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 10K4 |
| 100N | 33 |
| 200N | 913 |
| 400N | 3295 8514 0850 |
| 1TR | 6400 |
| 3TR | 19063 70030 86050 76598 92289 88371 23818 |
| 10TR | 66706 15666 |
| 15TR | 80178 |
| 30TR | 72311 |
| 2TỶ | 651817 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 25/10/25
| 0 | 06 00 | 5 | 50 50 |
| 1 | 17 11 18 14 13 | 6 | 66 63 |
| 2 | 7 | 78 71 | |
| 3 | 30 33 | 8 | 89 |
| 4 | 9 | 98 95 |
Bình Phước - 25/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0850 6400 0030 6050 | 8371 2311 | 33 913 9063 | 8514 | 3295 | 6706 5666 | 1817 | 6598 3818 0178 | 2289 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









