KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 4K1N26 |
| 100N | 59 |
| 200N | 685 |
| 400N | 5955 8212 8060 |
| 1TR | 6473 |
| 3TR | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 |
| 10TR | 54586 58308 |
| 15TR | 79034 |
| 30TR | 77823 |
| 2TỶ | 577634 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 04/04/26
| 0 | 08 | 5 | 55 59 |
| 1 | 15 17 12 | 6 | 68 67 60 |
| 2 | 23 | 7 | 79 73 |
| 3 | 34 34 | 8 | 86 89 85 |
| 4 | 9 | 93 |
Bình Phước - 04/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8060 | 8212 | 6473 7593 7823 | 9034 7634 | 685 5955 2315 | 4586 | 7217 2667 | 7568 8308 | 59 0489 3579 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 3K4N26 |
| 100N | 70 |
| 200N | 919 |
| 400N | 8234 4886 6886 |
| 1TR | 2489 |
| 3TR | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 |
| 10TR | 69650 67657 |
| 15TR | 99558 |
| 30TR | 05092 |
| 2TỶ | 988402 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 28/03/26
| 0 | 02 06 03 09 | 5 | 58 50 57 |
| 1 | 19 | 6 | |
| 2 | 25 23 28 | 7 | 70 |
| 3 | 34 | 8 | 89 86 86 |
| 4 | 9 | 92 95 |
Bình Phước - 28/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 9650 | 5092 8402 | 2323 5203 | 8234 | 8925 4495 | 4886 6886 2406 | 7657 | 1728 9558 | 919 2489 8309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 3K3N26 |
| 100N | 99 |
| 200N | 724 |
| 400N | 9261 8137 8446 |
| 1TR | 4902 |
| 3TR | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 |
| 10TR | 29395 17447 |
| 15TR | 48445 |
| 30TR | 56353 |
| 2TỶ | 992932 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 21/03/26
| 0 | 05 02 | 5 | 53 57 |
| 1 | 6 | 66 61 | |
| 2 | 24 | 7 | 72 76 |
| 3 | 32 39 37 | 8 | 82 |
| 4 | 45 47 46 | 9 | 95 99 |
Bình Phước - 21/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9261 | 4902 4882 9172 2932 | 6353 | 724 | 8305 9395 8445 | 8446 1476 8566 | 8137 5257 7447 | 99 7539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 3K2N26 |
| 100N | 17 |
| 200N | 380 |
| 400N | 3751 7979 5974 |
| 1TR | 5014 |
| 3TR | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 |
| 10TR | 47659 46289 |
| 15TR | 73245 |
| 30TR | 39346 |
| 2TỶ | 647735 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 14/03/26
| 0 | 5 | 59 53 51 | |
| 1 | 14 17 | 6 | |
| 2 | 24 28 23 | 7 | 75 79 74 |
| 3 | 35 | 8 | 89 83 80 |
| 4 | 46 45 48 | 9 |
Bình Phước - 14/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
380 | 3751 | 5453 0483 3723 | 5974 5014 9724 | 4075 3245 7735 | 9346 | 17 | 3748 9228 | 7979 7659 6289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 3K1N26 |
| 100N | 45 |
| 200N | 028 |
| 400N | 7224 2231 5396 |
| 1TR | 0043 |
| 3TR | 44079 03566 42480 74918 40630 28249 98242 |
| 10TR | 91308 23368 |
| 15TR | 35472 |
| 30TR | 66115 |
| 2TỶ | 639526 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 07/03/26
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 15 18 | 6 | 68 66 |
| 2 | 26 24 28 | 7 | 72 79 |
| 3 | 30 31 | 8 | 80 |
| 4 | 49 42 43 45 | 9 | 96 |
Bình Phước - 07/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2480 0630 | 2231 | 8242 5472 | 0043 | 7224 | 45 6115 | 5396 3566 9526 | 028 4918 1308 3368 | 4079 8249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 2K4N26 |
| 100N | 17 |
| 200N | 217 |
| 400N | 2651 2743 5179 |
| 1TR | 7389 |
| 3TR | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 |
| 10TR | 87748 89320 |
| 15TR | 37763 |
| 30TR | 24593 |
| 2TỶ | 681039 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 28/02/26
| 0 | 5 | 58 51 | |
| 1 | 17 17 | 6 | 63 64 |
| 2 | 20 21 27 | 7 | 79 |
| 3 | 39 33 | 8 | 89 |
| 4 | 48 46 43 | 9 | 93 99 |
Bình Phước - 28/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9320 | 2651 8921 | 2743 4633 7763 4593 | 9964 | 5546 | 17 217 4927 | 8058 7748 | 5179 7389 2299 1039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 2K3N26 |
| 100N | 73 |
| 200N | 871 |
| 400N | 8590 4349 0784 |
| 1TR | 9906 |
| 3TR | 26804 48616 02080 30295 94232 35515 83263 |
| 10TR | 22841 36257 |
| 15TR | 82429 |
| 30TR | 29658 |
| 2TỶ | 838763 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 21/02/26
| 0 | 04 06 | 5 | 58 57 |
| 1 | 16 15 | 6 | 63 63 |
| 2 | 29 | 7 | 71 73 |
| 3 | 32 | 8 | 80 84 |
| 4 | 41 49 | 9 | 95 90 |
Bình Phước - 21/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8590 2080 | 871 2841 | 4232 | 73 3263 8763 | 0784 6804 | 0295 5515 | 9906 8616 | 6257 | 9658 | 4349 2429 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









