KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 24 |
| 200N | 990 |
| 400N | 4030 2808 5310 |
| 1TR | 7440 |
| 3TR | 49719 59619 09671 39803 71773 99089 25131 |
| 10TR | 41777 94037 |
| 15TR | 41651 |
| 30TR | 17420 |
| 2TỶ | 172279 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 21/11/24
| 0 | 03 08 | 5 | 51 |
| 1 | 19 19 10 | 6 | |
| 2 | 20 24 | 7 | 79 77 71 73 |
| 3 | 37 31 30 | 8 | 89 |
| 4 | 40 | 9 | 90 |
Bình Định - 21/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
990 4030 5310 7440 7420 | 9671 5131 1651 | 9803 1773 | 24 | 1777 4037 | 2808 | 9719 9619 9089 2279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 61 |
| 200N | 829 |
| 400N | 6158 8705 7816 |
| 1TR | 0227 |
| 3TR | 43858 88885 82378 53283 55651 39321 58460 |
| 10TR | 85096 72346 |
| 15TR | 18280 |
| 30TR | 93438 |
| 2TỶ | 679346 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 14/11/24
| 0 | 05 | 5 | 58 51 58 |
| 1 | 16 | 6 | 60 61 |
| 2 | 21 27 29 | 7 | 78 |
| 3 | 38 | 8 | 80 85 83 |
| 4 | 46 46 | 9 | 96 |
Bình Định - 14/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8460 8280 | 61 5651 9321 | 3283 | 8705 8885 | 7816 5096 2346 9346 | 0227 | 6158 3858 2378 3438 | 829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 48 |
| 200N | 441 |
| 400N | 2596 8211 0681 |
| 1TR | 9250 |
| 3TR | 78440 86899 17789 60452 37858 44526 78119 |
| 10TR | 93050 52072 |
| 15TR | 83387 |
| 30TR | 34861 |
| 2TỶ | 841294 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 07/11/24
| 0 | 5 | 50 52 58 50 | |
| 1 | 19 11 | 6 | 61 |
| 2 | 26 | 7 | 72 |
| 3 | 8 | 87 89 81 | |
| 4 | 40 41 48 | 9 | 94 99 96 |
Bình Định - 07/11/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9250 8440 3050 | 441 8211 0681 4861 | 0452 2072 | 1294 | 2596 4526 | 3387 | 48 7858 | 6899 7789 8119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 89 |
| 200N | 619 |
| 400N | 2883 4434 4069 |
| 1TR | 3349 |
| 3TR | 59484 90435 95301 15674 83874 32299 17792 |
| 10TR | 65469 51155 |
| 15TR | 39093 |
| 30TR | 78025 |
| 2TỶ | 118793 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 31/10/24
| 0 | 01 | 5 | 55 |
| 1 | 19 | 6 | 69 69 |
| 2 | 25 | 7 | 74 74 |
| 3 | 35 34 | 8 | 84 83 89 |
| 4 | 49 | 9 | 93 93 99 92 |
Bình Định - 31/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5301 | 7792 | 2883 9093 8793 | 4434 9484 5674 3874 | 0435 1155 8025 | 89 619 4069 3349 2299 5469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 11 |
| 200N | 060 |
| 400N | 6989 2661 2033 |
| 1TR | 2399 |
| 3TR | 71478 73511 48066 07076 57049 93897 92399 |
| 10TR | 25382 66569 |
| 15TR | 81029 |
| 30TR | 08189 |
| 2TỶ | 122309 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 24/10/24
| 0 | 09 | 5 | |
| 1 | 11 11 | 6 | 69 66 61 60 |
| 2 | 29 | 7 | 78 76 |
| 3 | 33 | 8 | 89 82 89 |
| 4 | 49 | 9 | 97 99 99 |
Bình Định - 24/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
060 | 11 2661 3511 | 5382 | 2033 | 8066 7076 | 3897 | 1478 | 6989 2399 7049 2399 6569 1029 8189 2309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 01 |
| 200N | 166 |
| 400N | 2963 0252 6757 |
| 1TR | 9391 |
| 3TR | 25957 54621 16983 91933 05099 63571 13459 |
| 10TR | 53910 88113 |
| 15TR | 16157 |
| 30TR | 54950 |
| 2TỶ | 432620 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 17/10/24
| 0 | 01 | 5 | 50 57 57 59 52 57 |
| 1 | 10 13 | 6 | 63 66 |
| 2 | 20 21 | 7 | 71 |
| 3 | 33 | 8 | 83 |
| 4 | 9 | 99 91 |
Bình Định - 17/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3910 4950 2620 | 01 9391 4621 3571 | 0252 | 2963 6983 1933 8113 | 166 | 6757 5957 6157 | 5099 3459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 74 |
| 200N | 708 |
| 400N | 0815 2495 9921 |
| 1TR | 1169 |
| 3TR | 02203 63692 90849 60092 09363 07332 25405 |
| 10TR | 67509 31817 |
| 15TR | 80794 |
| 30TR | 75026 |
| 2TỶ | 678316 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 10/10/24
| 0 | 09 03 05 08 | 5 | |
| 1 | 16 17 15 | 6 | 63 69 |
| 2 | 26 21 | 7 | 74 |
| 3 | 32 | 8 | |
| 4 | 49 | 9 | 94 92 92 95 |
Bình Định - 10/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9921 | 3692 0092 7332 | 2203 9363 | 74 0794 | 0815 2495 5405 | 5026 8316 | 1817 | 708 | 1169 0849 7509 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









