KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 15/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 41 |
| 200N | 890 |
| 400N | 6267 9239 5343 |
| 1TR | 5009 |
| 3TR | 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 |
| 10TR | 62188 94721 |
| 15TR | 81142 |
| 30TR | 36320 |
| 2TỶ | 220492 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 18/12/25
| 0 | 08 09 | 5 | |
| 1 | 18 | 6 | 67 |
| 2 | 20 21 24 26 | 7 | 79 |
| 3 | 39 | 8 | 88 85 85 |
| 4 | 42 43 41 | 9 | 92 90 |
Bình Định - 18/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
890 6320 | 41 4721 | 1142 0492 | 5343 | 5524 | 8585 5585 | 1826 | 6267 | 4608 8218 2188 | 9239 5009 0079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 28 |
| 200N | 563 |
| 400N | 8022 3445 3410 |
| 1TR | 8918 |
| 3TR | 28539 97866 12933 00879 95909 97807 32204 |
| 10TR | 76660 19615 |
| 15TR | 30316 |
| 30TR | 49031 |
| 2TỶ | 471455 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 11/12/25
| 0 | 09 07 04 | 5 | 55 |
| 1 | 16 15 18 10 | 6 | 60 66 63 |
| 2 | 22 28 | 7 | 79 |
| 3 | 31 39 33 | 8 | |
| 4 | 45 | 9 |
Bình Định - 11/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3410 6660 | 9031 | 8022 | 563 2933 | 2204 | 3445 9615 1455 | 7866 0316 | 7807 | 28 8918 | 8539 0879 5909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 041 |
| 400N | 2239 1319 0945 |
| 1TR | 4541 |
| 3TR | 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 |
| 10TR | 62218 63170 |
| 15TR | 69951 |
| 30TR | 14110 |
| 2TỶ | 255065 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 04/12/25
| 0 | 5 | 51 58 57 | |
| 1 | 10 18 14 19 | 6 | 65 63 60 |
| 2 | 7 | 70 78 78 | |
| 3 | 39 | 8 | |
| 4 | 44 41 45 41 | 9 |
Bình Định - 04/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6760 3170 4110 | 041 4541 9951 | 1663 | 2644 5214 | 0945 5065 | 0157 | 78 1058 6278 2218 | 2239 1319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 79 |
| 200N | 957 |
| 400N | 4015 8634 5220 |
| 1TR | 4918 |
| 3TR | 89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 |
| 10TR | 33824 69412 |
| 15TR | 86815 |
| 30TR | 32224 |
| 2TỶ | 069617 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 27/11/25
| 0 | 05 | 5 | 57 |
| 1 | 17 15 12 18 15 | 6 | 63 |
| 2 | 24 24 28 20 | 7 | 74 79 |
| 3 | 30 34 | 8 | 85 84 |
| 4 | 9 |
Bình Định - 27/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5220 4730 | 9412 | 4663 | 8634 2174 1084 3824 2224 | 4015 9885 2005 6815 | 957 9617 | 4918 5428 | 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 72 |
| 200N | 608 |
| 400N | 3340 7307 9790 |
| 1TR | 0537 |
| 3TR | 22229 53032 32580 97366 22614 72444 28767 |
| 10TR | 67488 08570 |
| 15TR | 81962 |
| 30TR | 57261 |
| 2TỶ | 510623 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 20/11/25
| 0 | 07 08 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | 61 62 66 67 |
| 2 | 23 29 | 7 | 70 72 |
| 3 | 32 37 | 8 | 88 80 |
| 4 | 44 40 | 9 | 90 |
Bình Định - 20/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3340 9790 2580 8570 | 7261 | 72 3032 1962 | 0623 | 2614 2444 | 7366 | 7307 0537 8767 | 608 7488 | 2229 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 07 |
| 200N | 365 |
| 400N | 7424 6007 4969 |
| 1TR | 0243 |
| 3TR | 82752 37519 48796 37866 16547 96530 80978 |
| 10TR | 85847 93586 |
| 15TR | 46547 |
| 30TR | 93593 |
| 2TỶ | 656619 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 13/11/25
| 0 | 07 07 | 5 | 52 |
| 1 | 19 19 | 6 | 66 69 65 |
| 2 | 24 | 7 | 78 |
| 3 | 30 | 8 | 86 |
| 4 | 47 47 47 43 | 9 | 93 96 |
Bình Định - 13/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6530 | 2752 | 0243 3593 | 7424 | 365 | 8796 7866 3586 | 07 6007 6547 5847 6547 | 0978 | 4969 7519 6619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 58 |
| 200N | 818 |
| 400N | 0185 6597 1162 |
| 1TR | 4253 |
| 3TR | 51228 31411 37024 64412 69558 13828 53726 |
| 10TR | 85027 34140 |
| 15TR | 51721 |
| 30TR | 50886 |
| 2TỶ | 187487 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 06/11/25
| 0 | 5 | 58 53 58 | |
| 1 | 11 12 18 | 6 | 62 |
| 2 | 21 27 28 24 28 26 | 7 | |
| 3 | 8 | 87 86 85 | |
| 4 | 40 | 9 | 97 |
Bình Định - 06/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4140 | 1411 1721 | 1162 4412 | 4253 | 7024 | 0185 | 3726 0886 | 6597 5027 7487 | 58 818 1228 9558 3828 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Thống kê XSMT 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/01/2026

Thống kê XSMN 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/01/2026

Thống kê XSMB 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/01/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









