KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 92 |
| 200N | 674 |
| 400N | 0725 6370 7872 |
| 1TR | 7091 |
| 3TR | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 |
| 10TR | 32511 75281 |
| 15TR | 71550 |
| 30TR | 27772 |
| 2TỶ | 118336 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 15/01/26
| 0 | 03 | 5 | 50 |
| 1 | 11 | 6 | |
| 2 | 25 27 25 | 7 | 72 70 70 72 74 |
| 3 | 36 | 8 | 81 84 |
| 4 | 9 | 99 91 91 92 |
Bình Định - 15/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 5870 1550 | 7091 8391 2511 5281 | 92 7872 7772 | 2303 | 674 6784 | 0725 4625 | 8336 | 8827 | 9699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 65 |
| 200N | 838 |
| 400N | 5521 4851 7666 |
| 1TR | 1206 |
| 3TR | 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 |
| 10TR | 29660 58483 |
| 15TR | 64957 |
| 30TR | 74700 |
| 2TỶ | 634834 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 08/01/26
| 0 | 00 06 | 5 | 57 51 |
| 1 | 6 | 60 67 66 65 | |
| 2 | 21 | 7 | 70 77 |
| 3 | 34 37 34 38 | 8 | 83 85 |
| 4 | 9 | 97 |
Bình Định - 08/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9370 9660 4700 | 5521 4851 | 8483 | 1834 4834 | 65 5885 | 7666 1206 | 9137 7797 7267 4877 4957 | 838 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 444 |
| 400N | 9098 4968 0576 |
| 1TR | 3400 |
| 3TR | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 |
| 10TR | 99342 06896 |
| 15TR | 02634 |
| 30TR | 78424 |
| 2TỶ | 164598 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 01/01/26
| 0 | 04 01 00 | 5 | |
| 1 | 12 18 | 6 | 68 |
| 2 | 24 21 20 | 7 | 76 |
| 3 | 34 37 | 8 | 83 |
| 4 | 42 44 | 9 | 98 96 98 |
Bình Định - 01/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 3400 | 5221 7801 | 4912 9342 | 1583 | 444 7304 2634 8424 | 0576 6896 | 1637 | 9098 4968 5918 4598 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 94 |
| 200N | 596 |
| 400N | 6105 2060 1237 |
| 1TR | 5865 |
| 3TR | 03793 97015 98588 31540 96017 92373 57856 |
| 10TR | 32373 11456 |
| 15TR | 99775 |
| 30TR | 04489 |
| 2TỶ | 902555 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 25/12/25
| 0 | 05 | 5 | 55 56 56 |
| 1 | 15 17 | 6 | 65 60 |
| 2 | 7 | 75 73 73 | |
| 3 | 37 | 8 | 89 88 |
| 4 | 40 | 9 | 93 96 94 |
Bình Định - 25/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2060 1540 | 3793 2373 2373 | 94 | 6105 5865 7015 9775 2555 | 596 7856 1456 | 1237 6017 | 8588 | 4489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 41 |
| 200N | 890 |
| 400N | 6267 9239 5343 |
| 1TR | 5009 |
| 3TR | 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 |
| 10TR | 62188 94721 |
| 15TR | 81142 |
| 30TR | 36320 |
| 2TỶ | 220492 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 18/12/25
| 0 | 08 09 | 5 | |
| 1 | 18 | 6 | 67 |
| 2 | 20 21 24 26 | 7 | 79 |
| 3 | 39 | 8 | 88 85 85 |
| 4 | 42 43 41 | 9 | 92 90 |
Bình Định - 18/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
890 6320 | 41 4721 | 1142 0492 | 5343 | 5524 | 8585 5585 | 1826 | 6267 | 4608 8218 2188 | 9239 5009 0079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 28 |
| 200N | 563 |
| 400N | 8022 3445 3410 |
| 1TR | 8918 |
| 3TR | 28539 97866 12933 00879 95909 97807 32204 |
| 10TR | 76660 19615 |
| 15TR | 30316 |
| 30TR | 49031 |
| 2TỶ | 471455 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 11/12/25
| 0 | 09 07 04 | 5 | 55 |
| 1 | 16 15 18 10 | 6 | 60 66 63 |
| 2 | 22 28 | 7 | 79 |
| 3 | 31 39 33 | 8 | |
| 4 | 45 | 9 |
Bình Định - 11/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3410 6660 | 9031 | 8022 | 563 2933 | 2204 | 3445 9615 1455 | 7866 0316 | 7807 | 28 8918 | 8539 0879 5909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 041 |
| 400N | 2239 1319 0945 |
| 1TR | 4541 |
| 3TR | 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 |
| 10TR | 62218 63170 |
| 15TR | 69951 |
| 30TR | 14110 |
| 2TỶ | 255065 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 04/12/25
| 0 | 5 | 51 58 57 | |
| 1 | 10 18 14 19 | 6 | 65 63 60 |
| 2 | 7 | 70 78 78 | |
| 3 | 39 | 8 | |
| 4 | 44 41 45 41 | 9 |
Bình Định - 04/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6760 3170 4110 | 041 4541 9951 | 1663 | 2644 5214 | 0945 5065 | 0157 | 78 1058 6278 2218 | 2239 1319 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








