KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 72 |
| 200N | 793 |
| 400N | 0454 0737 0768 |
| 1TR | 0357 |
| 3TR | 17270 04615 91076 17719 48181 09742 15656 |
| 10TR | 04401 52438 |
| 15TR | 96040 |
| 30TR | 18389 |
| 2TỶ | 129730 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 12/12/13
| 0 | 01 | 5 | 56 57 54 |
| 1 | 15 19 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 70 76 72 | |
| 3 | 30 38 37 | 8 | 89 81 |
| 4 | 40 42 | 9 | 93 |
Bình Định - 12/12/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 6040 9730 | 8181 4401 | 72 9742 | 793 | 0454 | 4615 | 1076 5656 | 0737 0357 | 0768 2438 | 7719 8389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 61 |
| 200N | 206 |
| 400N | 9710 6910 8183 |
| 1TR | 6496 |
| 3TR | 88759 51123 76525 54729 47580 18308 88324 |
| 10TR | 80139 79190 |
| 15TR | 08589 |
| 30TR | 62234 |
| 2TỶ | 055273 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 05/12/13
| 0 | 08 06 | 5 | 59 |
| 1 | 10 10 | 6 | 61 |
| 2 | 23 25 29 24 | 7 | 73 |
| 3 | 34 39 | 8 | 89 80 83 |
| 4 | 9 | 90 96 |
Bình Định - 05/12/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9710 6910 7580 9190 | 61 | 8183 1123 5273 | 8324 2234 | 6525 | 206 6496 | 8308 | 8759 4729 0139 8589 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 38 |
| 200N | 344 |
| 400N | 0534 7165 7898 |
| 1TR | 6701 |
| 3TR | 12334 73493 53488 20696 45582 61643 75973 |
| 10TR | 69911 67530 |
| 15TR | 86796 |
| 30TR | 60998 |
| 2TỶ | 870963 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 28/11/13
| 0 | 01 | 5 | |
| 1 | 11 | 6 | 63 65 |
| 2 | 7 | 73 | |
| 3 | 30 34 34 38 | 8 | 88 82 |
| 4 | 43 44 | 9 | 98 96 93 96 98 |
Bình Định - 28/11/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7530 | 6701 9911 | 5582 | 3493 1643 5973 0963 | 344 0534 2334 | 7165 | 0696 6796 | 38 7898 3488 0998 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 04 |
| 200N | 975 |
| 400N | 3599 0631 0509 |
| 1TR | 5766 |
| 3TR | 56295 54350 71397 79220 15447 66824 39920 |
| 10TR | 02907 41659 |
| 15TR | 48090 |
| 30TR | 78190 |
| 2TỶ | 859618 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 21/11/13
| 0 | 07 09 04 | 5 | 59 50 |
| 1 | 18 | 6 | 66 |
| 2 | 20 24 20 | 7 | 75 |
| 3 | 31 | 8 | |
| 4 | 47 | 9 | 90 90 95 97 99 |
Bình Định - 21/11/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4350 9220 9920 8090 8190 | 0631 | 04 6824 | 975 6295 | 5766 | 1397 5447 2907 | 9618 | 3599 0509 1659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 31 |
| 200N | 311 |
| 400N | 4872 4990 7682 |
| 1TR | 1631 |
| 3TR | 19041 29728 50776 47136 20784 01272 51866 |
| 10TR | 54484 67644 |
| 15TR | 40181 |
| 30TR | 96536 |
| 2TỶ | 526731 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 14/11/13
| 0 | 5 | ||
| 1 | 11 | 6 | 66 |
| 2 | 28 | 7 | 76 72 72 |
| 3 | 31 36 36 31 31 | 8 | 81 84 84 82 |
| 4 | 44 41 | 9 | 90 |
Bình Định - 14/11/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4990 | 31 311 1631 9041 0181 6731 | 4872 7682 1272 | 0784 4484 7644 | 0776 7136 1866 6536 | 9728 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 89 |
| 200N | 325 |
| 400N | 0223 9333 2190 |
| 1TR | 2715 |
| 3TR | 46406 18623 49709 89798 20059 83566 65949 |
| 10TR | 20014 78430 |
| 15TR | 05388 |
| 30TR | 37577 |
| 2TỶ | 580929 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 07/11/13
| 0 | 06 09 | 5 | 59 |
| 1 | 14 15 | 6 | 66 |
| 2 | 29 23 23 25 | 7 | 77 |
| 3 | 30 33 | 8 | 88 89 |
| 4 | 49 | 9 | 98 90 |
Bình Định - 07/11/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2190 8430 | 0223 9333 8623 | 0014 | 325 2715 | 6406 3566 | 7577 | 9798 5388 | 89 9709 0059 5949 0929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 86 |
| 200N | 613 |
| 400N | 4093 6184 2294 |
| 1TR | 2505 |
| 3TR | 97945 82504 52774 26256 54345 77865 62977 |
| 10TR | 03328 15987 |
| 15TR | 37770 |
| 30TR | 58166 |
| 2TỶ | 131435 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 31/10/13
| 0 | 04 05 | 5 | 56 |
| 1 | 13 | 6 | 66 65 |
| 2 | 28 | 7 | 70 74 77 |
| 3 | 35 | 8 | 87 84 86 |
| 4 | 45 45 | 9 | 93 94 |
Bình Định - 31/10/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7770 | 613 4093 | 6184 2294 2504 2774 | 2505 7945 4345 7865 1435 | 86 6256 8166 | 2977 5987 | 3328 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









