KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 05 |
| 200N | 572 |
| 400N | 9815 9086 7049 |
| 1TR | 3516 |
| 3TR | 07746 24394 03001 54172 64557 96661 22697 |
| 10TR | 08290 00024 |
| 15TR | 23976 |
| 30TR | 71392 |
| 2TỶ | 472198 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 12/09/13
| 0 | 01 05 | 5 | 57 |
| 1 | 16 15 | 6 | 61 |
| 2 | 24 | 7 | 76 72 72 |
| 3 | 8 | 86 | |
| 4 | 46 49 | 9 | 98 92 90 94 97 |
Bình Định - 12/09/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8290 | 3001 6661 | 572 4172 1392 | 4394 0024 | 05 9815 | 9086 3516 7746 3976 | 4557 2697 | 2198 | 7049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 83 |
| 200N | 817 |
| 400N | 9581 1837 9249 |
| 1TR | 7219 |
| 3TR | 85706 36209 07057 51338 04338 02353 03717 |
| 10TR | 37931 22621 |
| 15TR | 58621 |
| 30TR | 49327 |
| 2TỶ | 967609 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 05/09/13
| 0 | 09 06 09 | 5 | 57 53 |
| 1 | 17 19 17 | 6 | |
| 2 | 27 21 21 | 7 | |
| 3 | 31 38 38 37 | 8 | 81 83 |
| 4 | 49 | 9 |
Bình Định - 05/09/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9581 7931 2621 8621 | 83 2353 | 5706 | 817 1837 7057 3717 9327 | 1338 4338 | 9249 7219 6209 7609 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 47 |
| 200N | 708 |
| 400N | 5458 0639 1989 |
| 1TR | 0274 |
| 3TR | 90992 16762 78814 64969 38295 21472 37035 |
| 10TR | 10185 51672 |
| 15TR | 57284 |
| 30TR | 52104 |
| 2TỶ | 284048 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 29/08/13
| 0 | 04 08 | 5 | 58 |
| 1 | 14 | 6 | 62 69 |
| 2 | 7 | 72 72 74 | |
| 3 | 35 39 | 8 | 84 85 89 |
| 4 | 48 47 | 9 | 92 95 |
Bình Định - 29/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0992 6762 1472 1672 | 0274 8814 7284 2104 | 8295 7035 0185 | 47 | 708 5458 4048 | 0639 1989 4969 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 46 |
| 200N | 847 |
| 400N | 7611 2840 0888 |
| 1TR | 4241 |
| 3TR | 86060 57842 12386 22377 47754 68234 66142 |
| 10TR | 25895 71684 |
| 15TR | 08108 |
| 30TR | 35180 |
| 2TỶ | 711618 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 22/08/13
| 0 | 08 | 5 | 54 |
| 1 | 18 11 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 77 | |
| 3 | 34 | 8 | 80 84 86 88 |
| 4 | 42 42 41 40 47 46 | 9 | 95 |
Bình Định - 22/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2840 6060 5180 | 7611 4241 | 7842 6142 | 7754 8234 1684 | 5895 | 46 2386 | 847 2377 | 0888 8108 1618 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 83 |
| 200N | 206 |
| 400N | 2399 3752 1743 |
| 1TR | 1136 |
| 3TR | 94522 06986 89246 75866 18096 17416 97021 |
| 10TR | 24413 18561 |
| 15TR | 84577 |
| 30TR | 32085 |
| 2TỶ | 077350 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 15/08/13
| 0 | 06 | 5 | 50 52 |
| 1 | 13 16 | 6 | 61 66 |
| 2 | 22 21 | 7 | 77 |
| 3 | 36 | 8 | 85 86 83 |
| 4 | 46 43 | 9 | 96 99 |
Bình Định - 15/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7350 | 7021 8561 | 3752 4522 | 83 1743 4413 | 2085 | 206 1136 6986 9246 5866 8096 7416 | 4577 | 2399 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 31 |
| 200N | 456 |
| 400N | 6055 3218 7423 |
| 1TR | 2372 |
| 3TR | 13045 52731 59597 11178 71344 41469 82754 |
| 10TR | 33374 38112 |
| 15TR | 72331 |
| 30TR | 42467 |
| 2TỶ | 774816 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 08/08/13
| 0 | 5 | 54 55 56 | |
| 1 | 16 12 18 | 6 | 67 69 |
| 2 | 23 | 7 | 74 78 72 |
| 3 | 31 31 31 | 8 | |
| 4 | 45 44 | 9 | 97 |
Bình Định - 08/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
31 2731 2331 | 2372 8112 | 7423 | 1344 2754 3374 | 6055 3045 | 456 4816 | 9597 2467 | 3218 1178 | 1469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: BDI |
| 100N | 95 |
| 200N | 035 |
| 400N | 7376 8850 7919 |
| 1TR | 2965 |
| 3TR | 62643 09444 34717 77480 94938 87304 96458 |
| 10TR | 89700 75953 |
| 15TR | 31909 |
| 30TR | 12136 |
| 2TỶ | 321896 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 01/08/13
| 0 | 09 00 04 | 5 | 53 58 50 |
| 1 | 17 19 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | 76 | |
| 3 | 36 38 35 | 8 | 80 |
| 4 | 43 44 | 9 | 96 95 |
Bình Định - 01/08/13
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8850 7480 9700 | 2643 5953 | 9444 7304 | 95 035 2965 | 7376 2136 1896 | 4717 | 4938 6458 | 7919 1909 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









