KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 034 |
| 400N | 2616 5091 9712 |
| 1TR | 1219 |
| 3TR | 21718 53878 68409 54187 51686 74765 67615 |
| 10TR | 73452 42091 |
| 15TR | 57712 |
| 30TR | 59677 |
| 2TỶ | 393574 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 09/11/23
| 0 | 09 | 5 | 52 |
| 1 | 12 18 15 19 16 12 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | 74 77 78 | |
| 3 | 34 32 | 8 | 87 86 |
| 4 | 9 | 91 91 |
Bình Định - 09/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5091 2091 | 32 9712 3452 7712 | 034 3574 | 4765 7615 | 2616 1686 | 4187 9677 | 1718 3878 | 1219 8409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 75 |
| 200N | 007 |
| 400N | 0089 0229 8044 |
| 1TR | 3969 |
| 3TR | 53638 20097 96611 14817 66097 92055 92625 |
| 10TR | 23694 17712 |
| 15TR | 01401 |
| 30TR | 79029 |
| 2TỶ | 943306 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 02/11/23
| 0 | 06 01 07 | 5 | 55 |
| 1 | 12 11 17 | 6 | 69 |
| 2 | 29 25 29 | 7 | 75 |
| 3 | 38 | 8 | 89 |
| 4 | 44 | 9 | 94 97 97 |
Bình Định - 02/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6611 1401 | 7712 | 8044 3694 | 75 2055 2625 | 3306 | 007 0097 4817 6097 | 3638 | 0089 0229 3969 9029 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 40 |
| 200N | 103 |
| 400N | 4375 4862 3325 |
| 1TR | 8948 |
| 3TR | 94102 02084 75395 05674 42476 11146 41595 |
| 10TR | 55828 96890 |
| 15TR | 53945 |
| 30TR | 58915 |
| 2TỶ | 266869 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 26/10/23
| 0 | 02 03 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | 69 62 |
| 2 | 28 25 | 7 | 74 76 75 |
| 3 | 8 | 84 | |
| 4 | 45 46 48 40 | 9 | 90 95 95 |
Bình Định - 26/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 6890 | 4862 4102 | 103 | 2084 5674 | 4375 3325 5395 1595 3945 8915 | 2476 1146 | 8948 5828 | 6869 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 14 |
| 200N | 690 |
| 400N | 8305 7341 2293 |
| 1TR | 5513 |
| 3TR | 80987 79763 72633 38287 92346 01732 16194 |
| 10TR | 89896 33176 |
| 15TR | 45072 |
| 30TR | 50920 |
| 2TỶ | 797206 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 19/10/23
| 0 | 06 05 | 5 | |
| 1 | 13 14 | 6 | 63 |
| 2 | 20 | 7 | 72 76 |
| 3 | 33 32 | 8 | 87 87 |
| 4 | 46 41 | 9 | 96 94 93 90 |
Bình Định - 19/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
690 0920 | 7341 | 1732 5072 | 2293 5513 9763 2633 | 14 6194 | 8305 | 2346 9896 3176 7206 | 0987 8287 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 48 |
| 200N | 588 |
| 400N | 8530 5843 9148 |
| 1TR | 2209 |
| 3TR | 68741 38798 83284 42753 41829 34132 33869 |
| 10TR | 72167 83569 |
| 15TR | 20935 |
| 30TR | 06277 |
| 2TỶ | 875722 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 12/10/23
| 0 | 09 | 5 | 53 |
| 1 | 6 | 67 69 69 | |
| 2 | 22 29 | 7 | 77 |
| 3 | 35 32 30 | 8 | 84 88 |
| 4 | 41 43 48 48 | 9 | 98 |
Bình Định - 12/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8530 | 8741 | 4132 5722 | 5843 2753 | 3284 | 0935 | 2167 6277 | 48 588 9148 8798 | 2209 1829 3869 3569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 75 |
| 200N | 104 |
| 400N | 1110 8520 2337 |
| 1TR | 8924 |
| 3TR | 16462 70830 20751 59357 08450 01784 46382 |
| 10TR | 74532 29387 |
| 15TR | 03387 |
| 30TR | 68907 |
| 2TỶ | 591234 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 05/10/23
| 0 | 07 04 | 5 | 51 57 50 |
| 1 | 10 | 6 | 62 |
| 2 | 24 20 | 7 | 75 |
| 3 | 34 32 30 37 | 8 | 87 87 84 82 |
| 4 | 9 |
Bình Định - 05/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1110 8520 0830 8450 | 0751 | 6462 6382 4532 | 104 8924 1784 1234 | 75 | 2337 9357 9387 3387 8907 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 92 |
| 200N | 024 |
| 400N | 5273 3800 3099 |
| 1TR | 3389 |
| 3TR | 06751 26061 96302 19717 33240 06066 52783 |
| 10TR | 76309 62997 |
| 15TR | 89800 |
| 30TR | 26212 |
| 2TỶ | 615220 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 28/09/23
| 0 | 00 09 02 00 | 5 | 51 |
| 1 | 12 17 | 6 | 61 66 |
| 2 | 20 24 | 7 | 73 |
| 3 | 8 | 83 89 | |
| 4 | 40 | 9 | 97 99 92 |
Bình Định - 28/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3800 3240 9800 5220 | 6751 6061 | 92 6302 6212 | 5273 2783 | 024 | 6066 | 9717 2997 | 3099 3389 6309 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









