XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Power 6/55
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1249 ngày 30/09/2025
17 23 34 39 46 52 08
Giá trị Jackpot 1
179,058,846,000
Giá trị Jackpot 2
7,500,802,050
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
1 | 179,058,846,000 |
| Jackpot 2 |
|
2 | 3,750,401,025 |
| Giải nhất |
|
39 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,792 | 500,000 |
| Giải ba |
|
33,985 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1248 ngày 27/09/2025
08 13 19 24 39 46 01
Giá trị Jackpot 1
170,181,303,150
Giá trị Jackpot 2
6,514,408,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 170,181,303,150 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 6,514,408,400 |
| Giải nhất |
|
34 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,566 | 500,000 |
| Giải ba |
|
33,153 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1247 ngày 25/09/2025
05 17 30 31 38 53 08
Giá trị Jackpot 1
162,106,874,400
Giá trị Jackpot 2
5,617,249,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 162,106,874,400 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 5,617,249,650 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,276 | 500,000 |
| Giải ba |
|
28,015 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1246 ngày 23/09/2025
08 18 19 34 41 46 38
Giá trị Jackpot 1
152,898,886,650
Giá trị Jackpot 2
4,594,139,900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 152,898,886,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,594,139,900 |
| Giải nhất |
|
29 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,512 | 500,000 |
| Giải ba |
|
33,235 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1245 ngày 20/09/2025
08 13 14 19 36 43 30
Giá trị Jackpot 1
143,697,475,200
Giá trị Jackpot 2
3,571,760,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 143,697,475,200 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,571,760,850 |
| Giải nhất |
|
22 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,485 | 500,000 |
| Giải ba |
|
31,243 | 50,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/01/2026

Thống kê XSMB 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/01/2026

Thống kê XSMT 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/01/2026

Thống kê XSMN 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/01/2026

Thống kê XSMB 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









