In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/04/2024

Xổ số hôm nay đã kết thúc » Xem thêm trang kết quả xổ số theo ngày!...
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K1AG-4K14K1
100N
78
88
21
200N
055
591
191
400N
6342
9634
1151
8779
2807
4040
5062
5184
0776
1TR
9195
7945
4461
3TR
86420
45945
09929
29661
96917
73192
98851
83890
13265
81956
79040
94032
90734
22128
70074
04820
45288
97208
31795
50303
25312
10TR
04512
21592
44305
12312
78080
97303
15TR
78501
46290
42203
30TR
93653
90179
03028
2TỶ
503415
318541
483319
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
41
82
23
200N
939
328
722
400N
9383
0006
8297
9366
1791
6843
7054
7369
0722
1TR
5660
3795
7751
3TR
39118
59460
67627
81154
30934
87871
28260
37937
04185
18763
31771
59383
13425
21594
76739
66768
96024
35780
49429
23121
00044
10TR
45206
49292
68204
56106
25568
72452
15TR
13620
56873
27862
30TR
73965
64054
19466
2TỶ
217426
184007
610560
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2024

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1017 ngày 04/04/2024
03 08 12 25 47 48 15
Giá trị Jackpot 1
337,543,447,350
Giá trị Jackpot 2
7,171,494,150
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 337,543,447,350
Jackpot 2 5 số + 1* 0 7,171,494,150
Giải nhất 5 số 32 40,000,000
Giải nhì 4 số 3,348 500,000
Giải ba 3 số 67,843 50,000
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #398 ngày 04/04/2024
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
559
957
2 Tỷ 0
Giải nhất
444
770
161
733
30Tr 17
Giải nhì
968
428
607
758
314
553
10Tr 2
Giải ba
246
074
922
871
072
413
475
452
4Tr 5
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 53
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 582
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,063
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  04/04/2024
0
 
9
7
 
1
4
6
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2024
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 4-7-17-6-1-11-19-13 KD
69389
G.Nhất
34052
G.Nhì
48091
95190
G.Ba
28642
87265
12540
99128
22291
24399
G.Tư
6903
4457
3278
6776
G.Năm
4578
6228
5858
0611
4540
7296
G.Sáu
788
031
386
G.Bảy
01
42
65
89
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL