In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vũng Tàu

Xổ số Vũng Tàu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/01/2018
XỔ SỐ Vũng Tàu
Thứ ba Loại vé: 1C
100N
42
200N
156
400N
8907
5519
3341
1TR
5336
3TR
03673
51341
82074
40171
46190
92849
77827
10TR
29247
88518
15TR
03008
30TR
40945
2TỶ
922617

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 16/01/18

008 07 556
117 18 19 6
227 773 74 71
336 8
445 47 41 49 41 42 990

Vũng Tàu - 16/01/18

0123456789
6190
3341
1341
0171
42
3673
2074
0945
156
5336
8907
7827
9247
2617
8518
3008
5519
2849

Thống kê Xổ Số Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/01/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

45 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

39     26 lần
62     21 lần
70     21 lần
67     18 lần
02     16 lần
28     16 lần
31     16 lần
44     15 lần
21     13 lần
94     13 lần
06     12 lần
80     12 lần
92     11 lần
97     11 lần
22     10 lần
30     10 lần
84     10 lần
98     10 lần
24     9 lần
37     9 lần
04     8 lần
23     8 lần
51     8 lần
52     8 lần
14     7 lần
59     7 lần
78     7 lần
79     7 lần
93     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

45 5 Lần Không tăng
17 3 Lần Tăng 1
32 3 Lần Không tăng
43 3 Lần Không tăng
49 3 Lần Tăng 1
58 3 Lần Không tăng
95 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

45 7 Lần Tăng 1
18 5 Lần Không tăng
90 5 Lần Tăng 1
10 4 Lần Không tăng
20 4 Lần Không tăng
32 4 Lần Không tăng
35 4 Lần Giảm 1
41 4 Lần Tăng 2
82 4 Lần Không tăng
88 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

26 11 Lần Không tăng
45 10 Lần Tăng 1
63 10 Lần Không tăng
83 10 Lần Không tăng
15 9 Lần Không tăng
18 9 Lần Tăng 1
66 9 Lần Giảm 1
77 9 Lần Giảm 1
81 9 Lần Giảm 1
91 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 2
0 12 Lần 5
9 Lần 3
1 6 Lần 4
6 Lần 1
2 6 Lần 1
7 Lần 2
3 8 Lần 1
17 Lần 4
4 3 Lần 0
10 Lần 1
5 18 Lần 2
8 Lần 3
6 10 Lần 2
6 Lần 1
7 9 Lần 2
10 Lần 3
8 9 Lần 2
9 Lần 2
9 9 Lần 3

Xem Trực Tiếp Xổ Số Vietlott - KếtQuảĐiệnToán.com

Xổ số tự chọn Mega 6/45 - Kết Quả Điện Toán Xổ số tự chọn Max 4D - Kết Quả Điện Toán
(Thứ 4, 6, CN) (Thứ 3, 5, 7)
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL