XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Power 6/55
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1169 ngày 27/03/2025
13 25 32 36 41 53 29
Giá trị Jackpot 1
186,303,633,150
Giá trị Jackpot 2
11,725,599,450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
1 | 186,303,633,150 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 11,725,599,450 |
| Giải nhất |
|
31 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,636 | 500,000 |
| Giải ba |
|
35,920 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1168 ngày 25/03/2025
14 23 29 30 35 40 17
Giá trị Jackpot 1
175,595,022,300
Giá trị Jackpot 2
10,535,753,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 175,595,022,300 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,535,753,800 |
| Giải nhất |
|
27 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,903 | 500,000 |
| Giải ba |
|
37,669 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1167 ngày 22/03/2025
02 23 42 50 52 54 44
Giá trị Jackpot 1
164,088,133,950
Giá trị Jackpot 2
9,257,210,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 164,088,133,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 9,257,210,650 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,304 | 500,000 |
| Giải ba |
|
30,420 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1166 ngày 20/03/2025
11 13 24 28 36 41 37
Giá trị Jackpot 1
153,077,300,400
Giá trị Jackpot 2
8,033,784,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 153,077,300,400 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 8,033,784,700 |
| Giải nhất |
|
35 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,819 | 500,000 |
| Giải ba |
|
35,491 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1165 ngày 18/03/2025
02 08 29 30 50 55 27
Giá trị Jackpot 1
143,802,230,700
Giá trị Jackpot 2
7,003,221,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 143,802,230,700 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 7,003,221,400 |
| Giải nhất |
|
31 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,272 | 500,000 |
| Giải ba |
|
30,131 | 50,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








