XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Power 6/55
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1001 ngày 27/02/2024
01 04 06 08 24 35 53
Giá trị Jackpot 1
142,673,643,750
Giá trị Jackpot 2
3,802,316,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 142,673,643,750 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,802,316,000 |
| Giải nhất |
|
17 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,068 | 500,000 |
| Giải ba |
|
36,946 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1000 ngày 24/02/2024
01 03 22 27 38 40 26
Giá trị Jackpot 1
135,452,799,750
Giá trị Jackpot 2
3,569,068,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 135,452,799,750 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,569,068,200 |
| Giải nhất |
|
15 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,569 | 500,000 |
| Giải ba |
|
29,741 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #999 ngày 22/02/2024
08 19 24 31 35 55 01
Giá trị Jackpot 1
130,331,185,950
Giá trị Jackpot 2
3,419,717,350
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 130,331,185,950 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,419,717,350 |
| Giải nhất |
|
48 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,511 | 500,000 |
| Giải ba |
|
30,793 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #998 ngày 20/02/2024
34 46 50 51 52 55 05
Giá trị Jackpot 1
126,553,729,800
Giá trị Jackpot 2
3,628,934,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 126,553,729,800 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,628,934,550 |
| Giải nhất |
|
27 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,586 | 500,000 |
| Giải ba |
|
30,486 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #997 ngày 17/02/2024
08 12 17 27 38 55 47
Giá trị Jackpot 1
120,893,318,850
Giá trị Jackpot 2
5,445,039,249
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 120,893,318,850 |
| Jackpot 2 |
|
3 | 1,815,013,083 |
| Giải nhất |
|
22 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,568 | 500,000 |
| Giải ba |
|
33,396 | 50,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/01/2026

Thống kê XSMB 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/01/2026

Thống kê XSMN 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/01/2026

Thống kê XSMB 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

Xổ số miền Nam: Xác định người trúng 34 tỷ đồng tại khu vực Chợ Lớn, TP.HCM

Xổ số miền Nam chiều 21-1 ghi nhận thêm nhiều vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








