XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Power 6/55
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1141 ngày 18/01/2025
01 03 26 31 37 41 51
Giá trị Jackpot 1
33,815,698,950
Giá trị Jackpot 2
4,620,535,300
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 33,815,698,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,620,535,300 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
498 | 500,000 |
| Giải ba |
|
11,541 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1140 ngày 16/01/2025
08 16 34 37 47 50 23
Giá trị Jackpot 1
31,876,928,850
Giá trị Jackpot 2
4,405,116,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 31,876,928,850 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,405,116,400 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
498 | 500,000 |
| Giải ba |
|
10,525 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1139 ngày 14/01/2025
03 11 12 24 33 40 46
Giá trị Jackpot 1
48,562,514,850
Giá trị Jackpot 2
4,196,568,750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
1 | 48,562,514,850 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,196,568,750 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
974 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,000 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1138 ngày 11/01/2025
10 25 26 29 37 46 14
Giá trị Jackpot 1
46,209,201,600
Giá trị Jackpot 2
3,935,089,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 46,209,201,600 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,935,089,500 |
| Giải nhất |
|
18 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
700 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,710 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1137 ngày 09/01/2025
18 21 31 39 50 53 13
Giá trị Jackpot 1
44,261,572,800
Giá trị Jackpot 2
3,718,686,300
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 44,261,572,800 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,718,686,300 |
| Giải nhất |
|
6 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
563 | 500,000 |
| Giải ba |
|
12,733 | 50,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








