XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Power 6/55
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1296 ngày 17/01/2026
14 21 23 25 46 48 54
Giá trị Jackpot 1
241,138,005,600
Giá trị Jackpot 2
16,762,948,250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 241,138,005,600 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 16,762,948,250 |
| Giải nhất |
|
30 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,911 | 500,000 |
| Giải ba |
|
40,478 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1295 ngày 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá trị Jackpot 1
226,463,116,350
Giá trị Jackpot 2
15,132,405,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 226,463,116,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 15,132,405,000 |
| Giải nhất |
|
61 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,583 | 500,000 |
| Giải ba |
|
46,278 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1294 ngày 13/01/2026
03 12 25 51 52 55 43
Giá trị Jackpot 1
213,555,593,550
Giá trị Jackpot 2
13,698,235,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 213,555,593,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 13,698,235,800 |
| Giải nhất |
|
44 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,570 | 500,000 |
| Giải ba |
|
50,180 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1293 ngày 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá trị Jackpot 1
199,827,244,650
Giá trị Jackpot 2
12,172,863,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 199,827,244,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 12,172,863,700 |
| Giải nhất |
|
33 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,445 | 500,000 |
| Giải ba |
|
46,356 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1292 ngày 08/01/2026
20 22 36 43 45 50 47
Giá trị Jackpot 1
188,047,526,250
Giá trị Jackpot 2
10,864,006,100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 188,047,526,250 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,864,006,100 |
| Giải nhất |
|
30 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,783 | 500,000 |
| Giải ba |
|
36,089 | 50,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/01/2026

Thống kê XSMB 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/01/2026

Thống kê XSMT 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/01/2026

Thống kê XSMN 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2026

Thống kê XSMB 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2026

Tin Nổi Bật

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








