XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Power 6/55
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #801 ngày 12/11/2022
08 18 23 30 35 42 43
Giá trị Jackpot 1
72,525,177,750
Giá trị Jackpot 2
3,320,316,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 72,525,177,750 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,320,316,650 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
884 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,904 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #800 ngày 10/11/2022
08 11 14 27 38 45 21
Giá trị Jackpot 1
69,642,327,900
Giá trị Jackpot 2
3,246,053,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 69,642,327,900 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,246,053,000 |
| Giải nhất |
|
26 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,103 | 500,000 |
| Giải ba |
|
24,287 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #799 ngày 08/11/2022
12 27 33 44 48 50 18
Giá trị Jackpot 1
67,427,850,900
Giá trị Jackpot 2
3,982,629,450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 67,427,850,900 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,982,629,450 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
811 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,541 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #798 ngày 05/11/2022
10 19 22 25 47 53 52
Giá trị Jackpot 1
63,987,346,200
Giá trị Jackpot 2
3,600,351,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 63,987,346,200 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,600,351,150 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
924 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,874 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #797 ngày 03/11/2022
08 13 24 28 29 33 49
Giá trị Jackpot 1
61,167,452,700
Giá trị Jackpot 2
3,287,029,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 61,167,452,700 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,287,029,650 |
| Giải nhất |
|
11 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
858 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,579 | 50,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









