In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #392 ngày 10/01/2026 - Lúc 21:00
02 08 17 23 28 04
Giá trị Độc Đắc
19,939,535,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
1 19,939,535,500
Giải nhất
4 10,000,000
Giải nhì
116 5,000,000
Giải ba
812 500,000
Giải tư
2,479 100,000
Giải năm
23,065 30,000
Giải kk
148,267 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #391 ngày 10/01/2026 - Lúc 13:00
13 14 21 26 31 10
Giá trị Độc Đắc
13,652,467,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 13,652,467,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
15 5,000,000
Giải ba
101 500,000
Giải tư
328 100,000
Giải năm
3,229 30,000
Giải kk
23,543 10,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1293 ngày 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá trị Jackpot 1
199,827,244,650
Giá trị Jackpot 2
12,172,863,700
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 199,827,244,650
Jackpot 2
0 12,172,863,700
Giải nhất
33 40,000,000
Giải nhì
2,445 500,000
Giải ba
46,356 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #674 ngày 10/01/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
700
992
2 Tỷ 0
Giải nhất
979
945
716
026
30Tr 0
Giải nhì
833
938
133
237
377
863
10Tr 1
Giải ba
674
795
548
117
506
517
562
835
4Tr 5
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 29
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 359
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,723

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ bảy ngày  10/01/2026
6
 
4
9
 
6
6
7

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/01/2026
01
11
16
21
28
34

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2026

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL