In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #390 ngày 09/01/2026 - Lúc 21:00
05 11 14 20 32 01
Giá trị Độc Đắc
12,700,670,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 12,700,670,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
4 5,000,000
Giải ba
110 500,000
Giải tư
222 100,000
Giải năm
3,534 30,000
Giải kk
16,536 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #389 ngày 09/01/2026 - Lúc 13:00
01 25 28 32 35 12
Giá trị Độc Đắc
11,595,723,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 11,595,723,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
6 5,000,000
Giải ba
40 500,000
Giải tư
133 100,000
Giải năm
1,586 30,000
Giải kk
12,341 10,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1456 ngày 09/01/2026
08 09 17 21 36 45
Giá trị Jackpot
18,117,407,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 18,117,407,500
Giải nhất
33 10,000,000
Giải nhì
1,301 300,000
Giải ba
19,764 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1027 ngày 09/01/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 21
852
190
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 51
250
008
296
153
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 132
674
284
340
893
296
152
Giải nhì
10Tr: 2
Giải ba
100K: 84
611
783
349
765
362
106
913
540
Giải ba
5Tr: 3
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 22
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 389
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,099

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  09/01/2026
9
 
9
7
 
5
9
3

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2026

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL