ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Ngày 26/10/2021
![]() |
||||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Giải Thưởng |
| K43T10 | 10D | T10K4 | Loại vé 6 số | |
| 100N | 80 | 37 | 45 | 100,000 |
| 200N | 696 | 670 | 885 | 200,000 |
| 400N | 2619 6322 5219 | 4214 4268 1424 | 0599 6299 0213 | 400,000 |
| 1TR | 1187 | 8091 | 5645 | 1,000,000 |
| 3TR | 99629 83313 33382 32510 09071 87696 26597 | 39643 97714 93225 28036 99751 85316 48687 | 66846 31325 27660 54286 65540 76052 70265 | 3,000,000 |
| 10TR | 70580 49334 | 39962 39397 | 23110 89762 | 10,000,000 |
| 15TR | 24486 | 06958 | 65439 | 15,000,000 |
| 30TR | 18682 | 08232 | 98290 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 645804 | 275074 | 590295 | 2,000,000,000 |
|
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Quảng Ninh
|
||
| www.doisotrung.com.vn | ||
| Thứ ba | Quảng Ninh | Giải Thưởng |
| ĐB | 75309 | 200,000,000 |
| G.Nhất | 29545 | 20,000,000 |
| G.Nhì | 67316 50608 | 5,000,000 |
| G.Ba | 06077 38587 54199 15606 18930 14980 | 2,000,000 |
| G.Tư | 8239 0619 3804 6025 | 400,000 |
| G.Năm | 1719 2313 6699 5523 1954 6972 | 200,000 |
| G.Sáu | 582 542 501 | 100,000 |
| G.Bảy | 50 61 83 91 | 40,000 |
Quảng Ninh - 26/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8930 4980 50 | 501 61 91 | 6972 582 542 | 2313 5523 83 | 3804 1954 | 9545 6025 | 7316 5606 | 6077 8587 | 0608 | 4199 8239 0619 1719 6699 5309 |
![]() |
|||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giải Thưởng |
| DLK | QNM | Loại vé 6 số | |
| 100N | 60 | 21 | 100,000 |
| 200N | 499 | 347 | 200,000 |
| 400N | 0529 9186 2388 | 9502 2392 5390 | 400,000 |
| 1TR | 5067 | 7841 | 1,000,000 |
| 3TR | 00746 91757 55821 77174 60868 05103 05687 | 07584 42473 98261 20472 42044 80313 18234 | 3,000,000 |
| 10TR | 13377 33590 | 18607 47260 | 10,000,000 |
| 15TR | 82436 | 40123 | 15,000,000 |
| 30TR | 95136 | 31377 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 379439 | 352964 | 2,000,000,000 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Thống kê XSMT 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/05/2026

Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








