ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Ngày 24/10/2021
![]() |
||||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | Giải Thưởng |
| TGD10 | 10K4 | ĐL10K4 | Loại vé 6 số | |
| 100N | 35 | 84 | 94 | 100,000 |
| 200N | 523 | 031 | 416 | 200,000 |
| 400N | 6744 7436 2524 | 8786 2107 5208 | 5586 9458 1651 | 400,000 |
| 1TR | 4716 | 8687 | 7835 | 1,000,000 |
| 3TR | 40618 91839 75003 17358 41357 73857 77233 | 57964 62422 81834 61234 17864 93191 78542 | 03729 03622 71097 52049 52631 74916 72448 | 3,000,000 |
| 10TR | 16665 94602 | 80311 43628 | 79082 26858 | 10,000,000 |
| 15TR | 93487 | 93940 | 71593 | 15,000,000 |
| 30TR | 40160 | 62756 | 89397 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 485772 | 038848 | 423221 | 2,000,000,000 |
|
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Thái Bình
|
||
| www.doisotrung.com.vn | ||
| Chủ nhật | Thái Bình | Giải Thưởng |
| ĐB | 44417 | 200,000,000 |
| G.Nhất | 33926 | 20,000,000 |
| G.Nhì | 36042 14446 | 5,000,000 |
| G.Ba | 00607 38945 83370 05592 10320 41963 | 2,000,000 |
| G.Tư | 1191 7465 0224 4762 | 400,000 |
| G.Năm | 9660 9802 5921 0674 3624 5013 | 200,000 |
| G.Sáu | 828 294 558 | 100,000 |
| G.Bảy | 52 97 53 58 | 40,000 |
Thái Bình - 24/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3370 0320 9660 | 1191 5921 | 6042 5592 4762 9802 52 | 1963 5013 53 | 0224 0674 3624 294 | 8945 7465 | 3926 4446 | 0607 97 4417 | 828 558 58 |
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Giải Thưởng |
| KT | KH | Loại vé 6 số | |
| 100N | 41 | 70 | 100,000 |
| 200N | 308 | 801 | 200,000 |
| 400N | 9717 0113 0625 | 2155 0750 1913 | 400,000 |
| 1TR | 6739 | 5635 | 1,000,000 |
| 3TR | 07748 19445 49897 06237 81106 38313 00790 | 26983 42712 44802 47397 78057 83688 68600 | 3,000,000 |
| 10TR | 95742 87084 | 61434 49847 | 10,000,000 |
| 15TR | 63662 | 57731 | 15,000,000 |
| 30TR | 76477 | 04333 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 380238 | 780249 | 2,000,000,000 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Thống kê XSMT 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/05/2026

Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








