ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Ngày 26/04/2026
![]() |
||||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | Giải Thưởng |
| TGD4 | 4K4 | ĐL4K4 | Loại vé 6 số | |
| 100N | 53 | 90 | 81 | 100,000 |
| 200N | 467 | 199 | 032 | 200,000 |
| 400N | 3784 4396 9113 | 7346 3489 4885 | 5008 7887 4630 | 400,000 |
| 1TR | 2193 | 5237 | 6728 | 1,000,000 |
| 3TR | 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 | 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 | 93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 | 3,000,000 |
| 10TR | 12264 75394 | 88802 19842 | 67834 42550 | 10,000,000 |
| 15TR | 39183 | 69323 | 70052 | 15,000,000 |
| 30TR | 12104 | 73462 | 00205 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 624586 | 360679 | 212947 | 2,000,000,000 |
|
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Thái Bình
|
||
| www.doisotrung.com.vn | ||
| Chủ nhật | Thái Bình | Giải Thưởng |
| ĐB | 38228 | 200,000,000 |
| G.Nhất | 25708 | 20,000,000 |
| G.Nhì | 18653 91985 | 5,000,000 |
| G.Ba | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 | 2,000,000 |
| G.Tư | 1375 6341 0243 1189 | 400,000 |
| G.Năm | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 | 200,000 |
| G.Sáu | 146 228 405 | 100,000 |
| G.Bảy | 30 86 05 77 | 40,000 |
Thái Bình - 26/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3120 30 | 2271 6341 0381 7191 | 0362 | 8653 1263 0243 | 9484 | 1985 6145 1375 405 05 | 146 86 | 8517 8227 77 | 5708 2208 9648 228 8228 | 1189 |
![]() |
||||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | Giải Thưởng |
| KT | KH | TTH | Loại vé 6 số | |
| 100N | 42 | 47 | 74 | 100,000 |
| 200N | 023 | 682 | 484 | 200,000 |
| 400N | 6214 8550 9032 | 2399 6445 6230 | 9250 4994 2830 | 400,000 |
| 1TR | 9981 | 1871 | 3792 | 1,000,000 |
| 3TR | 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 | 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 | 3,000,000 |
| 10TR | 87591 01484 | 15623 36831 | 24790 09135 | 10,000,000 |
| 15TR | 25582 | 10575 | 15002 | 15,000,000 |
| 30TR | 47568 | 33562 | 73557 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 683004 | 676666 | 988002 | 2,000,000,000 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








