ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Ngày 22/04/2026
![]() |
||||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Giải Thưởng |
| 4K4 | K4T4 | K4T4 | Loại vé 6 số | |
| 100N | 12 | 50 | 00 | 100,000 |
| 200N | 319 | 175 | 642 | 200,000 |
| 400N | 0413 2568 7282 | 0031 2425 5942 | 2676 2867 7353 | 400,000 |
| 1TR | 7138 | 0881 | 2441 | 1,000,000 |
| 3TR | 00601 13683 68924 19490 72035 50903 42750 | 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 | 33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299 | 3,000,000 |
| 10TR | 25912 49031 | 79867 75266 | 49036 49160 | 10,000,000 |
| 15TR | 60119 | 53275 | 05046 | 15,000,000 |
| 30TR | 27500 | 01514 | 21495 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 324163 | 657749 | 953280 | 2,000,000,000 |
|
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KQXS Bắc Ninh
|
||
| www.doisotrung.com.vn | ||
| Thứ tư | Bắc Ninh | Giải Thưởng |
| ĐB | 36948 | 200,000,000 |
| G.Nhất | 96041 | 20,000,000 |
| G.Nhì | 09028 27803 | 5,000,000 |
| G.Ba | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 | 2,000,000 |
| G.Tư | 9370 3839 8509 9528 | 400,000 |
| G.Năm | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 | 200,000 |
| G.Sáu | 148 820 556 | 100,000 |
| G.Bảy | 52 64 72 79 | 40,000 |
Bắc Ninh - 22/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9370 2470 820 | 6041 1401 7891 6631 | 52 72 | 7803 7373 2273 | 64 | 0125 0205 | 556 | 9007 3067 | 9028 9528 6198 5898 148 6948 | 3839 8509 79 |
![]() |
|||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giải Thưởng |
| DNG | KH | Loại vé 6 số | |
| 100N | 28 | 35 | 100,000 |
| 200N | 830 | 272 | 200,000 |
| 400N | 4229 1811 9224 | 3446 5873 8720 | 400,000 |
| 1TR | 2205 | 9738 | 1,000,000 |
| 3TR | 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 | 3,000,000 |
| 10TR | 88606 88171 | 38315 48976 | 10,000,000 |
| 15TR | 81472 | 30184 | 15,000,000 |
| 30TR | 26730 | 00755 | 30,000,000 |
| 2TỶ | 595660 | 573973 | 2,000,000,000 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Thống kê XSMT 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/04/2026

Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








