XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Mega 6/45
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1465 ngày 30/01/2026
16 17 30 41 42 45
Giá trị Jackpot
39,633,623,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 39,633,623,500 |
| Giải nhất |
|
28 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,373 | 300,000 |
| Giải ba |
|
25,968 | 30,000 |
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1464 ngày 28/01/2026
04 10 16 19 27 40
Giá trị Jackpot
36,724,289,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 36,724,289,000 |
| Giải nhất |
|
40 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,745 | 300,000 |
| Giải ba |
|
26,586 | 30,000 |
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1463 ngày 25/01/2026
02 19 20 24 33 34
Giá trị Jackpot
34,189,642,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 34,189,642,000 |
| Giải nhất |
|
21 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,338 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,230 | 30,000 |
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1462 ngày 23/01/2026
09 15 16 20 22 31
Giá trị Jackpot
31,504,393,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 31,504,393,000 |
| Giải nhất |
|
22 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,433 | 300,000 |
| Giải ba |
|
24,325 | 30,000 |
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1461 ngày 21/01/2026
01 18 23 24 29 37
Giá trị Jackpot
29,100,546,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 29,100,546,500 |
| Giải nhất |
|
26 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,363 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,137 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/01/2026

Thống kê XSMB 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/01/2026

Thống kê XSMT 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/01/2026

Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Tin Nổi Bật
Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








