In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Lotto 5/35

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #402 ngày 15/01/2026 - Lúc 21:00
03 06 15 17 23 02
Giá trị Độc Đắc
6,125,722,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,125,722,500
Giải nhất
1 10,000,000
Giải nhì
8 5,000,000
Giải ba
43 500,000
Giải tư
146 100,000
Giải năm
1,502 30,000
Giải kk
9,773 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #401 ngày 15/01/2026 - Lúc 13:00
06 09 23 24 25 07
Giá trị Độc Đắc
6,030,912,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,030,912,500
Giải nhất
3 10,000,000
Giải nhì
1 5,000,000
Giải ba
38 500,000
Giải tư
126 100,000
Giải năm
1,092 30,000
Giải kk
8,821 10,000
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #400 ngày 14/01/2026 - Lúc 21:00
02 06 08 19 29 09
Giá trị Độc Đắc
6,678,602,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
1 6,678,602,500
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
10 5,000,000
Giải ba
60 500,000
Giải tư
185 100,000
Giải năm
1,805 30,000
Giải kk
12,529 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #399 ngày 14/01/2026 - Lúc 13:00
03 04 05 19 35 08
Giá trị Độc Đắc
6,597,107,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,597,107,500
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
2 5,000,000
Giải ba
45 500,000
Giải tư
119 100,000
Giải năm
1,035 30,000
Giải kk
11,895 10,000
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #398 ngày 13/01/2026 - Lúc 21:00
03 04 06 10 27 04
Giá trị Độc Đắc
6,536,245,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,536,245,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
3 5,000,000
Giải ba
37 500,000
Giải tư
151 100,000
Giải năm
1,595 30,000
Giải kk
11,067 10,000
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #397 ngày 13/01/2026 - Lúc 13:00
10 15 16 18 26 09
Giá trị Độc Đắc
6,392,632,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,392,632,500
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
4 5,000,000
Giải ba
45 500,000
Giải tư
127 100,000
Giải năm
1,398 30,000
Giải kk
9,383 10,000

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL