In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Lotto 5/35

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #396 ngày 12/01/2026 - Lúc 21:00
04 21 25 28 33 11
Giá trị Độc Đắc
6,334,585,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,334,585,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
6 5,000,000
Giải ba
71 500,000
Giải tư
202 100,000
Giải năm
1,809 30,000
Giải kk
15,967 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #395 ngày 12/01/2026 - Lúc 13:00
04 14 19 22 26 07
Giá trị Độc Đắc
6,216,830,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,216,830,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
3 5,000,000
Giải ba
36 500,000
Giải tư
116 100,000
Giải năm
1,166 30,000
Giải kk
9,310 10,000
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #394 ngày 11/01/2026 - Lúc 21:00
02 22 23 26 29 09
Giá trị Độc Đắc
6,115,975,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,115,975,000
Giải nhất
1 10,000,000
Giải nhì
6 5,000,000
Giải ba
50 500,000
Giải tư
160 100,000
Giải năm
1,420 30,000
Giải kk
13,198 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #393 ngày 11/01/2026 - Lúc 13:00
04 06 24 25 26 07
Giá trị Độc Đắc
6,042,320,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,042,320,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
7 5,000,000
Giải ba
32 500,000
Giải tư
133 100,000
Giải năm
1,165 30,000
Giải kk
12,731 10,000
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #392 ngày 10/01/2026 - Lúc 21:00
02 08 17 23 28 04
Giá trị Độc Đắc
19,939,535,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
1 19,939,535,500
Giải nhất
4 10,000,000
Giải nhì
116 5,000,000
Giải ba
812 500,000
Giải tư
2,479 100,000
Giải năm
23,065 30,000
Giải kk
148,267 10,000
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #391 ngày 10/01/2026 - Lúc 13:00
13 14 21 26 31 10
Giá trị Độc Đắc
13,652,467,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 13,652,467,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
15 5,000,000
Giải ba
101 500,000
Giải tư
328 100,000
Giải năm
3,229 30,000
Giải kk
23,543 10,000

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL