XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Lotto 5/35
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #450 ngày 08/02/2026 - Lúc 21:00
07
16
17
28
30
10
Giá trị Độc Đắc
7,874,495,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc |
|
0 | 7,874,495,000 |
| Giải nhất |
|
2 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
12 | 5,000,000 |
| Giải ba |
|
89 | 500,000 |
| Giải tư |
|
218 | 100,000 |
| Giải năm |
|
2,558 | 30,000 |
| Giải kk |
|
16,176 | 10,000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #449 ngày 08/02/2026 - Lúc 13:00
08
09
11
16
23
09
Giá trị Độc Đắc
7,758,635,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc |
|
0 | 7,758,635,000 |
| Giải nhất |
|
1 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
5 | 5,000,000 |
| Giải ba |
|
65 | 500,000 |
| Giải tư |
|
181 | 100,000 |
| Giải năm |
|
2,043 | 30,000 |
| Giải kk |
|
12,823 | 10,000 |
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #448 ngày 07/02/2026 - Lúc 21:00
03
14
17
19
35
03
Giá trị Độc Đắc
7,683,222,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc |
|
0 | 7,683,222,500 |
| Giải nhất |
|
0 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
5 | 5,000,000 |
| Giải ba |
|
65 | 500,000 |
| Giải tư |
|
184 | 100,000 |
| Giải năm |
|
2,179 | 30,000 |
| Giải kk |
|
13,674 | 10,000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #447 ngày 07/02/2026 - Lúc 13:00
02
03
09
10
31
12
Giá trị Độc Đắc
7,469,520,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc |
|
0 | 7,469,520,000 |
| Giải nhất |
|
0 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1 | 5,000,000 |
| Giải ba |
|
45 | 500,000 |
| Giải tư |
|
134 | 100,000 |
| Giải năm |
|
1,768 | 30,000 |
| Giải kk |
|
9,872 | 10,000 |
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #446 ngày 06/02/2026 - Lúc 21:00
01
03
04
14
29
04
Giá trị Độc Đắc
7,312,402,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc |
|
0 | 7,312,402,500 |
| Giải nhất |
|
0 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
2 | 5,000,000 |
| Giải ba |
|
58 | 500,000 |
| Giải tư |
|
181 | 100,000 |
| Giải năm |
|
1,931 | 30,000 |
| Giải kk |
|
14,869 | 10,000 |
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #445 ngày 06/02/2026 - Lúc 13:00
03
05
15
18
28
03
Giá trị Độc Đắc
7,077,840,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc |
|
0 | 7,077,840,000 |
| Giải nhất |
|
0 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
13 | 5,000,000 |
| Giải ba |
|
53 | 500,000 |
| Giải tư |
|
132 | 100,000 |
| Giải năm |
|
1,609 | 30,000 |
| Giải kk |
|
10,391 | 10,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









